Tuesday, 5 May 2026

Lịch Sử Bạo Lực Chính Trị Của Đảng Dân Chủ

 

Chiều ngày 22 tháng 5 năm 1856, Nghị sĩ Liên bang Charles Sumner đang ngồi cắm cúi ký tên lên các bản sao bài diễn văn của mình tại phòng họp Thượng viện Hoa Kỳ. Ông không hề hay biết rằng Preston Brooks — một Dân biểu Đảng Dân Chủ đến từ South Carolina — đang lặng lẽ tiến lại phía sau. Brooks nâng chiếc gậy đầu vàng lên rồi giáng xuống đầu Sumner không thương tiếc, hết nhát này đến nhát khác, cho đến khi chiếc gậy vỡ nát và Sumner nằm bất động trong vũng máu.


Vụ hành hung đó không phải là hành động bột phát của một cá nhân mất kiểm soát. Nó là sản phẩm có tính toán của một nền văn hóa chính trị mà bạo lực được xem như công cụ hợp pháp để bảo vệ quyền lợi phe phái. Và nền văn hóa ấy, nếu ta nhìn theo một dòng chảy lịch sử nhất quán, đã bắt đầu từ Đảng Dân Chủ.

Charles Sumner là Thượng nghị sĩ Cộng Hòa thuộc tiểu bang Massachusetts, một nhà lập pháp có lập trường bãi bỏ chế độ nô lệ kiên quyết. Hai ngày trước khi bị hành hung, ông đã đọc bài diễn văn dài năm tiếng đồng hồ mang tên "Tội Ác Chống Lại Kansas", trong đó ông chỉ trích gay gắt các thượng nghị sĩ ủng hộ chế độ nô lệ, đặc biệt là Andrew Butler — họ hàng của Brooks. Sumner dùng ngôn ngữ sắc bén, so sánh Butler với Don Quixote đang ôm ấp một người tình xấu xí — tức chế độ nô lệ.

Brooks không chọn cách phản bác bằng lập luận. Ông ta cũng không thách đấu tay đôi theo phong cách quý tộc miền Nam. Thay vào đó, sau khi tham khảo ý kiến với Dân biểu Laurence Keitt — cũng thuộc Đảng Dân Chủ — Brooks quyết định rằng Sumner "không xứng đáng được đối xử như một quý ông" và chỉ đáng bị đánh đòn nhục nhã như một kẻ hạ đẳng. Keitt và một đồng minh khác đi theo Brooks vào phòng họp, đứng chặn để không ai can thiệp trong khi Brooks ra tay.

Sumner bị thương nặng đến mức mất ba năm mới hồi phục đủ để trở lại Thượng viện. Ông mang di chứng chấn thương sọ não suốt đời.

Còn Brooks? Ông ta bị phạt 300 đô la — tương đương khoảng 10.000 đô la ngày nay — và không hề ngồi tù một ngày nào. Khi Hạ viện bỏ phiếu trục xuất, phe Dân Chủ bảo vệ ông ta đủ để ngăn chặn đa số hai phần ba cần thiết. Brooks tự từ chức rồi lập tức được cử tri tái bầu trong cuộc bầu cử đặc biệt.

Các bang miền Nam gửi hàng chục chiếc gậy mới làm quà, có chiếc khắc dòng chữ: "Đánh tốt lắm."

Điều đáng suy ngẫm không chỉ là hành vi bạo lực của một cá nhân, mà là phản ứng tập thể của Đảng Dân Chủ. Miền Nam thuộc Dân Chủ tôn vinh Brooks như anh hùng. Các nghị sĩ Đảng Dân Chủ đeo nhẫn làm từ mảnh gậy vỡ quanh cổ như biểu tượng đoàn kết. Tờ Richmond Enquirer viết rằng "những kẻ bãi nô thô lỗ trong Thượng viện cần phải bị đánh cho khuất phục." Bạo lực không bị lên án — nó được chế độ hóa, được biểu dương, được biến thành bản sắc chính trị.

Sử gia William Gienapp đã kết luận rằng vụ hành hung Sumner là sự kiện then chốt giúp Đảng Cộng Hòa non trẻ — vốn được thành lập chỉ hai năm trước đó — chuyển mình thành một lực lượng chính trị thực sự. Bởi vì cử tri phương Bắc nhìn thấy trong vụ này bộ mặt thật của phe ủng hộ nô lệ: họ sẵn sàng dùng vũ lực để bịt miệng đối thủ ngay giữa lòng cơ quan lập pháp cao nhất của quốc gia.

Chín năm sau vụ Sumner, bạo lực chính trị không còn dừng ở mức đánh đập. Nó leo thang thành ám sát tổng thống.

Tối ngày 14 tháng 4 năm 1865, John Wilkes Booth — một diễn viên nổi tiếng và là người ủng hộ nhiệt thành Liên minh miền Nam — lẻn vào hộp riêng tại Nhà hát Ford, nơi Tổng thống Abraham Lincoln đang xem vở kịch Our American Cousin, rồi bắn một phát đạn vào sau đầu vị tổng thống thứ 16 của Hoa Kỳ. Lincoln qua đời sáng hôm sau.

Thuở thiếu thời, Booth từng hoạt động với đảng Know-Nothing, một đảng bài ngoại. Tuy nhiên, toàn bộ hệ tư tưởng chính trị của Booth — ủng hộ chế độ nô lệ, thù ghét Lincoln, coi người da đen là hạ đẳng, tôn sùng quyền lợi miền Nam — hoàn toàn trùng khớp với nền tảng tư tưởng của Đảng Dân Chủ thời kỳ đó. Booth tin rằng Lincoln đang phá hủy Hiến pháp và tiêu diệt nền văn minh miền Nam. Ông ta hành động không chỉ vì thù hận cá nhân mà vì một tầm nhìn chính trị — cứu vãn Liên minh miền Nam bằng cách chặt đầu chính phủ liên bang.

Booth la lên "Sic semper tyrannis!" — "Số phận luôn dành cho bạo chúa là thế!" — rồi nhảy xuống sân khấu và tẩu thoát. Câu khẩu hiệu đó không phải lời nói ngẫu hứng. Nó là tuyên ngôn của một hệ tư tưởng coi việc giết hại đối thủ chính trị như hành động anh hùng.

Lincoln — vị tổng thống Cộng Hòa đầu tiên, người đã giải phóng hàng triệu nô lệ, người đã chiến thắng nội chiến để bảo toàn Liên bang — bị sát hại bởi một người mà toàn bộ niềm tin chính trị đều nằm trong quỹ đạo tư tưởng của Đảng Dân Chủ miền Nam thời kỳ đó. Đây không phải sự trùng hợp ngẫu nhiên. Đây là kết quả logic của một nền văn hóa chính trị đã coi bạo lực là phương tiện chính đáng kể từ vụ Sumner.

Nếu vụ Sumner là bạo lực cá nhân và vụ Lincoln là ám sát chính trị, thì Ku Klux Klan là bước tiến tiếp theo: bạo lực có hệ thống, có tổ chức, có quy mô.

KKK được thành lập vào ngày 24 tháng 12 năm 1865 tại Pulaski, Tennessee, bởi sáu cựu sĩ quan quân đội Liên minh miền Nam. Ban đầu được mô tả như một "câu lạc bộ xã hội", tổ chức này nhanh chóng biến thành một bộ máy khủng bố có mục đích rõ ràng: đè bẹp quyền lực chính trị của người da đen và Đảng Cộng Hòa tại miền Nam trong thời kỳ Tái Thiết.

Mối liên hệ giữa KKK và Đảng Dân Chủ thời kỳ này là không thể phủ nhận, dù cần được hiểu đúng bối cảnh. KKK không phải là một "chi nhánh chính thức" của Đảng Dân Chủ. Nhưng trong thực tế, nó hoạt động như cánh tay vũ trang của các chính trị gia Đảng Dân Chủ miền Nam. Tướng Nathan Bedford Forrest — được cho là Grand Dragon đầu tiên của KKK — đã phát biểu tại Đại hội Quốc gia Đảng Dân Chủ năm 1868. Các thành viên KKK đe dọa, đánh đập, và giết hại cử tri Cộng Hòa — cả da đen lẫn da trắng — để đảm bảo chiến thắng cho ứng cử viên Dân Chủ.

Tại Louisiana, hơn 2.000 người bị giết, bị thương, hoặc bị tấn công chỉ trong vài tuần trước cuộc bầu cử tổng thống năm 1868. Tại một giáo xứ có đa số đăng ký Cộng Hòa là 1.071 phiếu, sau các vụ giết người, không một cử tri Cộng Hòa nào đi bỏ phiếu. KKK ép buộc người dân bỏ phiếu cho Đảng Dân Chủ rồi cấp cho họ giấy chứng nhận.

Đây không phải bạo lực tự phát. Đây là khủng bố có tổ chức nhằm thao túng kết quả bầu cử — và nó phục vụ trực tiếp cho lợi ích của Đảng Dân Chủ.

Và cái bóng của KKK không chỉ dừng lại ở thế kỷ 19. Robert C. Byrd — Thượng nghị sĩ Dân Chủ từ West Virginia, người phục vụ tại Quốc hội dài nhất trong lịch sử nước Mỹ với hơn 57 năm — chính là cựu thành viên KKK cuối cùng từng phục vụ trong Quốc hội Hoa Kỳ. Trong thập niên 1940, Byrd không chỉ gia nhập KKK mà còn tổ chức và lãnh đạo một chi hội địa phương, được bầu làm Exalted Cyclops — chức vụ cao nhất trong đơn vị Klan cơ sở.

Năm 1944, Byrd viết thư cho Thượng nghị sĩ phân biệt chủng tộc Theodore Bilbo, tuyên bố rằng ông "sẽ không bao giờ chiến đấu trong quân đội bên cạnh một người da đen." Năm 1964, Byrd đích thân filibuster Đạo luật Dân quyền suốt 14 tiếng đồng hồ. Dù sau này Byrd gọi việc gia nhập KKK là "sai lầm lớn nhất đời tôi" và dần chuyển sang ủng hộ dân quyền, sự thật vẫn là: Đảng Dân Chủ đã bầu và tái bầu một cựu lãnh đạo KKK vào Thượng viện suốt hơn nửa thế kỷ — từ năm 1959 cho đến khi Byrd qua đời năm 2010. Khi ông mất, Tổng thống Barack Obama, Phó Tổng thống Joe Biden, và cựu Tổng thống Bill Clinton đều đọc điếu văn tại lễ tang. Điều đó nói lên rất nhiều về mức độ mà Đảng Dân Chủ sẵn sàng bỏ qua quá khứ bạo lực và phân biệt chủng tộc khi nó phục vụ cho lợi ích quyền lực của đảng.

Nhảy qua hơn một thế kỷ, năm 2020 chứng kiến một làn sóng bạo loạn chưa từng thấy kể từ thập niên 1960. Sau cái chết của George Floyd dưới tay cảnh sát Minneapolis, phong trào Black Lives Matter đã tổ chức hàng ngàn cuộc biểu tình trên toàn quốc. Phần lớn các cuộc biểu tình diễn ra ôn hòa — các nghiên cứu ước tính khoảng 93% đến 96% là hòa bình.

Nhưng phần còn lại — dù chỉ chiếm vài phần trăm — đã gây ra thiệt hại khổng lồ: ước tính từ 1 đến 2 tỷ đô la tiền bảo hiểm cho tài sản bị phá hủy, vượt qua kỷ lục của vụ bạo loạn Los Angeles năm 1992. Tại Portland, Oregon, bạo loạn diễn ra hơn 100 đêm liên tiếp. Hơn 2.000 cảnh sát bị thương. Ít nhất 25 người thiệt mạng liên quan đến các vụ bất ổn.

Điều đáng chú ý là phản ứng của giới lãnh đạo Đảng Dân Chủ. Thay vì lên án dứt khoát bạo lực, nhiều chính trị gia Dân Chủ tìm cách biện minh hoặc giảm nhẹ. Các thị trưởng Dân Chủ tại nhiều thành phố lớn — Portland, Seattle, Minneapolis, New York — bị chỉ trích vì không kiên quyết ngăn chặn bạo loạn, thậm chí ra lệnh cho cảnh sát rút lui. Một số công khai ủng hộ khẩu hiệu "Defund the Police" — cắt giảm ngân sách cảnh sát — ngay giữa lúc bạo lực đang leo thang. Phó Tổng thống Kamala Harris đã chia sẻ đường link quyên góp cho quỹ bảo lãnh tại ngoại nhằm giúp những người bị bắt trong các cuộc biểu tình được thả.

Dù phong trào BLM không phải là tổ chức chính thức của Đảng Dân Chủ — cũng như KKK ngày xưa không phải chi nhánh chính thức — nhưng mối quan hệ cộng sinh là rõ ràng. Đảng Dân Chủ xem phong trào BLM như đồng minh chính trị; các lãnh đạo Dân Chủ quỳ gối mặc khăn kente trong Điện Capitol; và hàng triệu đô la từ các nhà tài trợ của BLM chảy vào các chiến dịch tranh cử Dân Chủ. Khi bạo lực xảy ra dưới ngọn cờ của một phong trào được đảng bảo trợ, câu hỏi về trách nhiệm chính trị là không thể né tránh.

Ngày 10 tháng 9 năm 2025, Charlie Kirk — người sáng lập tổ chức Turning Point USA, đồng minh thân cận của Tổng thống Trump, và một trong những tiếng nói bảo thủ có ảnh hưởng nhất với giới trẻ Mỹ — bị bắn chết tại Đại học Utah Valley. Kirk mới 31 tuổi. Một tay súng ẩn mình trên mái nhà cách xa 130 mét đã bắn một phát đạn trúng cổ Kirk trong khi anh đang diễn thuyết trước khoảng 3.000 người. Tyler James Robinson, 22 tuổi, bị bắt vào ngày hôm sau và bị truy tố tội giết người có chủ đích vì động cơ chính trị.

Trước đó, chính Donald Trump đã hai lần suýt bị ám sát trong năm 2024. Ngày 13 tháng 7, Thomas Crooks bắn tám phát đạn vào Trump tại một cuộc mít-tinh ở Butler, Pennsylvania, viên đạn sượt qua tai phải của ông, giết chết một khán giả và làm bị thương nặng hai người khác. Hai tháng sau, ngày 15 tháng 9, Ryan Wesley Routh mang súng trường ẩn nấp tại câu lạc bộ golf của Trump ở Florida và bị phát hiện trước khi kịp nổ súng. Routh — người đã quyên góp cho các ứng cử viên Dân Chủ, bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sơ bộ của Đảng Dân Chủ năm 2024, và viết trên mạng xã hội rằng Trump "không xứng đáng làm bất cứ điều gì, huống chi là tổng thống Mỹ" — đã bị kết án tù chung thân.

Và mới đây nhất, ngày 25 tháng 4 năm 2026, Cole Tomas Allen — 31 tuổi, từ Torrance, California — mang theo súng ngắn, súng săn, và nhiều con dao, xông qua trạm kiểm soát an ninh tại khách sạn Washington Hilton trong đêm Tiệc Phóng Viên Nhà Trắng, nơi Tổng thống Trump đang dự tiệc. Một phát súng vang lên, Trump bị mật vụ kéo khỏi sân khấu trong khi khách mời nằm rạp xuống gầm bàn. Allen bị bắt tại chỗ và bị truy tố tội mưu sát tổng thống. Trong một tin nhắn gửi gia đình vài phút trước khi ra tay, Allen tự gọi mình là "Friendly Federal Assassin" — "Sát Thủ Liên Bang Thân Thiện" — và bày tỏ hàng loạt bất bình đối với các chính sách của chính quyền Trump. Đây là lần thứ ba trong chưa đầy hai năm, một tổng thống đương nhiệm suýt bị ám sát — một mật độ bạo lực chính trị chưa từng có trong lịch sử hiện đại Hoa Kỳ.

Khi ta xếp các sự kiện này cạnh nhau — từ chiếc gậy đầu vàng của Preston Brooks năm 1856, đến khẩu súng của John Wilkes Booth năm 1865, đến những ngọn đuốc và dây thòng lọng của KKK thời Tái Thiết, đến Robert Byrd ngồi vững trong Thượng viện suốt hơn nửa thế kỷ, đến các đám cháy và cửa hàng bị cướp phá năm 2020, đến viên đạn giết chết Charlie Kirk năm 2025, và ba lần suýt giết Donald Trump từ năm 2024 đến 2026 — một mô hình xuất hiện.

Mô hình đó không phải là: "Tất cả người Dân Chủ đều ủng hộ bạo lực." Nhưng mô hình cho thấy rằng, xuyên suốt lịch sử Mỹ, mỗi khi Đảng Dân Chủ đối mặt với thách thức chính trị mà họ không thể chiến thắng bằng tranh luận — chế độ nô lệ bị đe dọa, quyền lực miền Nam bị xói mòn, trật tự xã hội bị thách thức, đối thủ chính trị ngày càng mạnh — thì bạo lực, hoặc sự dung túng bạo lực, đã xuất hiện như một phản ứng lặp đi lặp lại.

Từ chiếc gậy vỡ trong Thượng viện đến viên đạn trên sân trường đại học, khoảng cách là 169 năm. Nhưng logic bên trong — chứng mình rằng khi lời nói không đủ sức mạnh thì bạo lực sẽ thay thế, và bạo lực có thể được biện minh khi phục vụ "mục đích đúng đắn" — vẫn tồn tại dai dẳng.

Câu hỏi mà lịch sử đặt ra là: tại sao một đảng phái có thể liên tục sản sinh ra, dung dưỡng, hoặc không dứt khoát lên án bạo lực chính trị — từ thế kỷ 19 đến thế kỷ 21 — mà vẫn tự nhận mình là đảng của hòa bình, công lý, và dân chủ?

Đó là câu hỏi mà mỗi công dân Mỹ — bất kể đảng phái — cần phải đối mặt.

Vô Danh

 

Saturday, 2 May 2026

Câu chuyện kể

 Câu Chuyện Kể Của Một Người Chiến Thắng Khi Vào Nam – Chỉ có người TRI THỨC mới biết mình bị lừa.

 Ký Ức Một Thanh Niên Hà Nội Về Ngày 30-4-1975

Lời mở đầu của tác giả Phạm Thắng Vũ:

Bạn đang ở đâu? Làm gì trong cái ngày 30-4-1975? Có thể ngày đó là ngày chào đời của một em bé (mà giờ đây em bé đó đã con cái đầy nhà), hoặc là lúc chấm dứt sinh mệnh của một người như trường hợp của Trung tá Cảnh Sát Quốc Gia miền Nam VNCH Nguyễn Văn Long. Tất nhiên, người đó không thể ngồi kể cho chúng ta nghe về những giây phút... lịch sử khi đấy nhưng bạn bè, thân nhân bên cạnh vẫn có thể kể lại. Võ Văn Kiệt, một lãnh tụ Việt Cộng miền Nam khi hồi ức lại cái ngày lịch sử này đã nói: " 30 tháng Tư năm 1975 có hàng triệu người vui thì cũng có hàng triệu người buồn ". Bùi Tín, một cựu sĩ quan CS Bắc Việt trong Ủy Ban Liên Hợp Quân Sự Bốn Bên (ICCS) đã chua chát: "... tự hổ thẹn từng cao ngạo vô duyên về chuyện vào dinh Độc Lập sớm, xế trưa 30-4, vớ vẩn, lạc điệu cả, cá nhân lầm lạc, ngộ nhận hết ".

Bài dưới đây là tâm tình của anh H, một người bà con trong họ đã kể cho nghe, PTV chép lại.

Trưa ngày 30 tháng 4 năm 1975 tôi đang ngồi trong căng tin của nhà máy Hoá Chất Việt Trì thì tai nghe những tiếng la hét ầm ĩ vui nhộn từ phòng thông tin của Công Đoàn nhà máy. " Thắng rồi... Ta thắng rồi... Dương Văn Minh đầu hàng rồi... ", tôi bỏ dở cốc nước chè và cùng vài người chạy vội ra xem chuyện gì. Một nhóm công nhân đang vây chung quanh anh Minh, thư ký Công Đoàn cho biết tin vừa nhận được qua đài Tiếng Nói Việt Nam là quân ta đã chiếm được Dinh Độc Lập, bắt Dương Văn Minh phải tuyên bố đầu hàng. Nghe vậy, những tiếng hét lớn vui mừng một lần nữa lại vang lên. Những ngày trước đây, kể từ sau trận đánh vào Buôn Mê Thuột, Đoàn Thanh Niên Lao Động Hồ Chí Minh của nhà máy đã làm một áp phích lớn vẽ bản đồ của 44 Tỉnh miền Nam Việt Nam Cộng Hòa và dựng nó gần cổng ra vào. Trên tấm áp phích đó, cứ mỗi khi được tin quân ta giải phóng thêm tỉnh nào thì lập tức tỉnh đó được vẽ một lá cờ Đỏ sao Vàng ngay. Tôi đã thấy càng lúc càng nhiều lá cờ Đỏ sao Vàng xuất hiện trên tấm áp phích chỉ trong một thời gian ngắn đến nỗi phải hoài nghi, dù không nói ra mặt. Bây giờ, điều nghi ngờ đó đã thật rồi, mừng quá đi. Thôi từ nay là hết chiến tranh và những thanh niên miền Bắc sẽ không còn phải xuôi Nam chiến đấu trong chiến trường B nữa. Và điều quan trọng tôi sẽ gặp lại người cha ruột đã xa cách gia đình tới 21 năm rồi. Hôm đó, như để cùng chào mừng với niềm vui lớn của đất nước, trừ những khâu cần phải vận hành máy chạy liên tục còn tất cả các khâu lao động trong các phân xưởng và các phòng ban khác được ban lãnh đạo nhà máy cho nghỉ việc sớm để mang tin vui về cho gia đình biết. Tôi phóng nhanh xe đạp về nhà báo tin cho mẹ tôi biết ngay tin vui này.

Về đến nhà, dắt xe vào trong, chưa kịp khoe tin thì mẹ tôi đã nói: " Sao nay con về sớm vậy? Bộ đội vào tới Sài Gòn rồi con biết chưa? ". Tôi trả lời mẹ là đã biết, được nhà máy cho về sớm định kể mẹ nghe đây. Mẹ tôi ngồi ở bàn sát cửa sổ như đang suy nghĩ điều gì. Tôi cởi áo đi ra giếng nước sau nhà múc nước tắm sau đó quay trở vào mà vẫn thấy mẹ tôi ngồi yên tại chỗ. Tôi bước lại bên bà, hỏi: " U sao vậy? " và đặt tay tôi lên trán bà, tiếp: " U cảm hay sao nói cho con biết với ". Nhưng bà nhìn tôi, miệng cười mỉm, trả lời:

– Không con. Mẹ khoẻ mà... có điều mẹ đang nghĩ về thầy con thôi. Không biết thầy con bây giờ trong đó đang như thể nào?

Nghe thế, tôi đi mở cái tủ gỗ gụ cũ, lục lọi rồi lấy ra tấm ảnh đen trắng chụp chân dung cha tôi đã cũ, ố vàng. Quên nói, mẹ tôi thường gọi cha tôi bằng Thầy và tôi gọi mẹ bằng U. Trong ảnh, một người đàn ông mặc bộ đồ trận rằn ri, ánh mắt nghiêm nghị, đứng cạnh lề đường một khu nào đó trong thành phố Sài Gòn của miền Nam. Tấm ảnh này là tấm duy nhất, gia đình nhận được từ cha tôi, khi hai miền Nam-Bắc còn liên lạc được bằng thư từ.

Cha tôi, theo lời mẹ kể lại là một chiến binh trong lực lượng Dù thuộc quân đội Liên Hiệp Pháp. Những ngày cuối cuộc chiến năm 1954, đơn vị ông được máy bay thả xuống tiếp sức cho căn cứ Điện Biên Phủ đang bị vây hãm để không lâu sau đó, căn cứ nầy lọt vào tay bộ đội Việt Minh. May mắn thoát chết, bị bắt làm tù binh một thời gian ngắn rồi ông được trả tự do và theo đơn vị quay về Hà Nội. Những ngày cuối của Hiệp Định Geneva, ông đã cho người về quê Sơn Tây đón mẹ con tôi lên để cùng ông vào miền Nam nhưng chuyện không thành, ông phải theo đơn vị vô Sai Gòn trước. Thực ra chuyến đi ra Hà Nội khi đó, đoàn người làng có hai mẹ con tôi đã bị cán bộ Việt Minh lừa đưa vào tạm trú trong khu rừng vắng. Khi đoàn người được phép ra khỏi rừng thì thời hạn di cư đã qua, gia đình bị chia cắt từ đó lúc tôi mới được gần một tuổi.

Hai mẹ con quay trở về Hà Nội sống trong gian nhà của ông ngoại tôi. Là dân thành thị, mẹ tôi biết cắt may quần áo rất khéo và nhờ cái tài này mà bà đã nuôi tôi ăn học tới khi lớn. Tôi được nghe kể là các cán bộ đã tìm bà để đặt may quần áo cho họ rồi khi các Hợp Tác Xã May Mặc giải thể, bà đã tìm mua sở hữu thực thụ được một máy may cũ và nhờ vậy mà cuộc sống đỡ vất vả so với nhiều người khác. Tuổi ấu thơ của tôi gắn liền với thành phố Hà Nội từ những làn sương mờ buổi ban mai trên mặt Hồ Tây, mùi không khí đường phố quyện với lá cây sau các cơn mưa rào. Những buổi trưa mùa Hè, trốn mẹ đi chơi, tôi cùng chúng bạn kéo nhau lang thang vào vườn bách thảo, quanh các bờ hồ hoặc trèo lên những cây bên vệ đường để tìm bắt các chim non còn trong tổ. 

Có khi lại rình ném đá vào nhà hàng xóm buổi nghỉ trưa để rồi cả bọn ù té chạy khi chủ gia mở cửa ra nhìn. Khi tuổi lớn hơn, tôi mới nhận ra những khác biệt giữa mình và các bạn đồng trang lứa mỗi lần nghe chuyện chiến tranh về miền Nam. Có những buổi sinh hoạt chung mà người phụ trách không cho tôi tham dự. Lúc đó, tôi cũng không hiểu tại sao? Có khi về hỏi mẹ thì bà chỉ thở dài, nói vắn tắt: " Thôi con, họ không cho sinh hoạt thì về nhà với mẹ ". Rồi những năm chiến tranh lan ra miền Bắc. Máy bay Mỹ ném bom nhiều nơi và rồi ngay ở cả Hà Nội nữa. Những đợt bom chùm tuốt từ trên mây rải xuống đã phá huỷ nhiều khu phố lớn. Cảnh người chết mất xác trong các đống gạch vụn cùng lửa khói cháy nghi ngút khiến ai cũng sợ. 

Đành phải kéo nhau đi sơ tán về các miền quê cho an toàn. Hai mẹ con tôi về quê nội trong một làng ở tỉnh Sơn Tây cũ. Đây là vùng bán sơn địa có ruộng có vườn cùng các núi đồi rất đẹp. Trong làng có nhiều đứa thiếu niên trạc tuổi tôi và tôi rất muốn làm bạn cùng chơi với chúng nhưng họ không thích tôi ra mặt. Trẻ em đã vậy mà người lớn cũng nói xấu, dèm pha sau lưng mẹ tôi mỗi khi họ gặp mặt nhau trên đường hoặc trong phiên chợ. Tôi đành kết bạn với mẹ thôi, không ai khác.

Đến tuổi trưởng thành, thấy nhiều thanh niên xung phong vào bộ đội, tôi cũng giơ tay xung phong nhưng bị cán bộ trong Ban Tuyển Quân từ chối. Tuổi thanh niên, hình ảnh người chiến sĩ với cây súng cuốn hút tôi lắm nhưng họ không nhận thì đành chịu. Về kể lại cho mẹ tôi biết, bà chép miệng nói làm sao họ cho con vào bộ đội được rồi trách khẽ: " Có mỗi một mình mẹ mà con định bỏ đi sao! ". Thêm vào đó, tôi rất chật vật khi xin một việc làm. Đơn gửi tận tay nhiều nơi mà không hề có chút hồi báo làm tôi buồn. Không lẽ thân đã lớn lại cứ để mẹ phải nuôi mình mãi nhưng đi xin việc không ra. 

Tôi có lúc nhủ thầm chắc số mình đến phải làm ruộng nhưng ruộng, nhà cũng không có. May mắn làm sao, mẹ tôi tình cờ gặp lại một người bạn học cũ với bà năm xưa khi còn trẻ. Người này nay đã là một cán bộ cao cấp và nhờ sự giúp đỡ của ông ta, tôi mới được vào làm việc trong nhà máy Hoá Chất Việt Trì. Rồi cũng nhờ ông ta giúp mà tôi mới được công đoàn nhà máy phân phối cho một phòng nhỏ ở trong khu tập thể. Tôi đưa mẹ lên đó cùng sống chung.

Hai tháng sau cái ngày chiến thắng miền Nam, mẹ tôi về lại Hà Nội để dò hỏi tung tích của cha tôi. Trong họ hàng bên nội, khi đó thì đã có người vào miền Nam công tác rồi và nhờ thế đã tìm được các thân nhân theo các địa chỉ cũ năm xưa. Khi quay trở lại miền Bắc, người bà con này gặp mẹ tôi và cho biết các tin tức về cha tôi. Cha tôi là một sĩ quan quân đội cao cấp của chính quyền miền Nam và đã phải bị học tập cải tạo. Thêm một tin nữa, ông đã lập gia đình khác và có được 2 người con gái. Quay về nhà, mẹ tôi cho biết tin và khi kể chuyện, không hiểu vì nghĩ đến việc học tập cải tạo rồi liên tưởng những cảnh tù tội của cha tôi năm xưa lúc bị bắt làm tù binh hay vì cám cảnh thân phận mà mẹ tôi khóc rất nhiều.

Tôi dỗ mẹ đừng khóc nhưng rồi tôi cũng khóc theo mẹ.

Mẹ tôi rất muốn đi vào miền Nam ngay để biết thêm các tin tức về cha tôi nhưng khi đó giao thông hai miền còn khó khăn lắm, vẫn còn hạn chế chỉ ưu tiên cho những cán bộ đi công tác. Đường xuyên Việt nhiều nơi phải sửa chữa và đường sắt nhiều vùng đã mất hẳn từ lâu. Chiến tranh bao năm trời đâu phải một sớm một chiều mà thông đường ngay được. Cơn háo hức vào miền Nam để tìm gặp cha tôi cùng gia đình riêng của ông cũng dần dần nguôi ngoai trong lòng mẹ tôi. Thôi thì cứ chờ vậy. Tôi vẫn tiếp tục đi làm, cũng không hề nghĩ là có ngày mình sẽ đặt chân vào miền Nam và thành phố Sài Gòn, thủ đô của chế độ cũ. Dịp đến đó là nhà máy Hoá Chất Việt Trì tổ chức một cuộc họp lớn có sự tham dự của cán bộ Tổng Cục Hóa Chất từ trung ương về chủ trì. Theo kế hoạch thì nhà nước cần khá đông cán bộ và công nhân viên trong ngành xung phong vào tiếp quản các nhà máy hóa chất ở miền Nam. 

Tin về một xã hội miền Nam đói nghèo, lạc hậu do chính miệng những bộ đội miền Bắc từ chiến trường B (miền Nam) trở về phục viên kể lại trong các tháng trước đã làm con số người xung phong chỉ đếm được trên đầu ngón tay. Ai cũng sợ khổ, sợ phải xa gia đình để đến công tác trong vùng đất đói-nghèo đến nỗi cả bát ăn cơm cũng còn thiếu, không có. Không công nhân viên, cán bộ nào chịu tình nguyện xung phong nên lãnh đạo nhà máy phải họp và xét hoàn cảnh riêng từng người một để chỉ định bắt buộc phải đi. Tên tôi đã được họ chọn nên đành phải chuẩn bị hành lý để theo đoàn vào Nam dù tôi không muốn bởi đi thì tạm thời phải xa mẹ.

Vì đường sắt vẫn chưa sửa xong, chúng tôi 18 người ngồi nằm chung với hành lý trong chiếc xe tải Molotova cũ kỹ của đoàn xe trực chỉ vào miền Nam. Trên xe tuy mệt nhưng có cái thú ngồi ngắm cảnh hai bên dọc đường. Chúng tôi qua nhiều vùng, địa danh trước giờ chỉ nghe tên trên báo trên đài. Hố bom, cầu sập, đường bị bóc từng tảng nhựa, các khu dân cư, chợ... xuất hiện đây đó dọc theo các đoạn đường xe qua. Ngồi nhìn cảnh mới thấy đất nước tôi nghèo khổ, tang thương quá. Ở các vùng xa thủ đô, người dân lam lũ, đói rách, thiếu thốn lộ rõ trên ánh mắt, y phục cùng cảnh vật nơi đang sống. Miền Bắc quê hương xã hội chủ nghĩa còn như vậy thì miền Nam bị Mỹ-Ngụy kềm kẹp chắc chắn phải nghèo, thiếu thốn ghê lắm. Tất cả cũng vì chiến tranh do đế quốc Mỹ reo rắc mà ra... , người đi chung trên xe chép miệng, kết luận.

Xe vừa vào địa giới miền Nam thì chúng tôi đã bấm tay nhau nhìn khung cảnh mới. Một khung cảnh khác lạ với miền Bắc. Nhà cửa, người dân cùng các công trình đô thị như cầu, đường... gần các trục lộ giao thông trông đẹp và văn minh hơn hẳn. Đi rồi nghỉ ngơi rồi đi tiếp cho đến khi đoàn xe đến được khu công nghiệp Biên Hoà. Có quá nhiều nhà máy tại đây. Đoàn 18 người chúng tôi nhìn ngang nhìn dọc từng dãy nhà máy trong khu vực này và tuy không ai nói với ai nhưng đều trầm trồ trước nền công nghiệp miền Nam. Rồi chúng tôi được phân công vào công tác trong một nhà máy có cái tên lạ hoắt là VICACO. Đây là nhà máy sản xuất chất Sút (NaOH) từ muối biển và cả Acid Chlohidric (HCL) nữa, những hóa chất quan trọng. 

VICACO là một nhà máy bề ngoài trông rất nhỏ mà không ngờ bên trong lại lắp đặt các máy móc tối tân, sản xuất được các hóa chất với sản lượng, hàm lượng mà độ tinh khiết rất cao gấp nhiều lần so với cùng công nghệ như vậy tại miền Bắc. Chúng tôi ngạc nhiên và ngầm thán phục trong lòng. Nhìn những công nhân miền Nam đang lao động tại đây rồi sau đó làm việc chung với họ, tôi mới thấy người dân miền Nam khác xa người dân miền Bắc. Kiến thức chuyên môn và xã hội của họ hơn hẳn chúng tôi. Kỹ sư hơn hẳn kỹ sư, chuyên viên hơn hẳn chuyên viên của miền Bắc gửi vào và ngay cả lực lượng công nhân cũng vậy. Thêm vào đó, tình cảm của họ rất thành thực đến nỗi lúc đầu chúng tôi cứ nghĩ do họ... sợ người miền Bắc mà ra. Một sự rụt rè, cẩn thận từ lời ăn tiếng nói tự nhiên nẩy sinh trong đoàn tiếp quản chúng tôi. Ai cũng lo cũng sợ người trong nhà máy VICACO này biết trình độ thực sự của cả đám.

 Sợ họ cười, nỗi lo chính trong lòng vì dầu gì mình cũng thuộc phía người chiến thắng. Tối về nằm nghỉ trong dãy phòng mà được biết trước đây là chỗ dành cho công nhân ngủ qua đêm nếu phải ở lại tăng ca, tôi suy nghĩ xã hội miền Nam không hề lạc hậu về công nghệ về con người... như lời nói trước giờ vẫn được nghe. Nhớ lại trong buổi họp khi chọn người vào tiếp quản, cán bộ ngành Hóa từ trung ương cũng đã khẳng định như vậy khi động viên cán bộ công nhân viên tình nguyện. Những căn phòng nghỉ nào cũng đầy đủ tiện nghi từ các trang bị như bàn ghế, giường ngủ, quạt trần nhà, phòng vệ sinh, đèn chiếu... Ở đây, trong chỗ khép kín của khu công nghệ còn được như vậy thì trong thành phố Sài Gòn chắc chắn phải rất đẹp. Tôi cũng chưa nghĩ mình sẽ ra sao khi tìm gặp được 2 cô em gái tôi, thật khó tưởng tượng.

Rồi một ngày tôi theo đoàn vào làm các thủ tục công tác trong một toà nhà mà Tổng Cục Hoá Chất vừa tiếp quản nay trở thành trụ sở của Công Ty Hóa Chất Cơ Bản miền Nam mới thành lập nằm gần công viên có tên Chi Lăng không xa chợ Bến Thành. Lần đầu tiên trong đời tôi biết đến thang máy khi lên một phòng tuốt trên tầng thượng. Khi làm xong các giấy tờ và thủ tục tạm trú, chúng tôi được phép thoải mái đi thăm phố xá sau lời dặn dò của một thủ trưởng: " Các đồng chí phải bình tĩnh trước mọi tình huống, luôn nhớ chúng ta là kẻ chiến thắng, phải đánh giá chính xác những gì trông thấy ở xã hội miền Nam. Có phồn vinh... nhưng giả tạo ". 

Ngay từ lúc còn ngồi trên xe buýt, nhìn cảnh vật dọc theo đường và khu phố dẫn vào Sài Gòn tôi đã thấy vượt trội nhiều lần so với thủ đô Hà Nội. Một vẻ bề ngoài sáng sủa, văn minh lộ ra từ cách phục sức, sinh hoạt của người dân miền Nam. Giờ đây đi tản bộ trên các con đường trong khu trung tâm thành phố mới thấy bản thân tôi, một người dân miền Bắc quá sức lạc hậu, nghèo nàn... từ bộ cánh (quần áo) trên người cùng vẻ luống cuống như dân quê lần đầu được ra tỉnh. Tôi rõ ràng xa lạ với các tiện nghi đang được người dân trong thành phố này sử dụng. Bên vệ đường và trong các cửa hiệu sang trọng đầy ắp hàng hoá thật đẹp và mới lạ lần đầu chúng tôi mới trông thấy. Ai có tiền thì cứ việc vào mua thoải mái khác hẳn với cảnh chen chúc để chờ được tới lượt mua số hàng ít ỏi như vẫn thường thấy ở các khu phố ngoài miền Bắc. 

Phố xá thì thôi, những tòa nhà to đẹp thấp thoáng sau dòng xe gắn máy chạy hối hả trên đường. Khung cảnh y như ở nơi nào đó nước ngoài, một người trong đoàn chúng tôi nói nhỏ cho nhau cùng nghe. Tôi bối rối ngắm nhìn các cô gái miền Nam... nói chính xác là cô gái Sài Gòn đang dạo bước trên đường. Họ đẹp quá sức, như tiên... từ dáng điệu, mái tóc, y phục mặc trên người và nhất là khuôn mặt của họ lộ rõ vẻ sung túc đài các so với những nữ cán bộ trẻ trong đoàn chúng tôi. Tôi mỉm cười, nghĩ thầm 2 cô em gái tôi trong này chắc cũng vậy. Tôi âm thầm tách ra khỏi đoàn để tự mình đi theo ý muốn. 

Rảo qua nhiều con phố Sài Gòn rồi thấy mỏi chân, tôi lấy can đảm bước vào một hàng nước thật đẹp nằm gần một giao lộ lớn, có tên là Cafe Minirex. Chọn một bàn sát khung cửa kính trong suốt có thể nhìn rõ người đi bên ngoài, tôi quan sát chung quanh của căn phòng. Bàn ghế, các bình hoa, quầy thu ngân, khách cùng vách tường trang trí cảnh một rừng cây thật đẹp... thật không khác một tiệm ở nước ngoài trong phim ảnh. Chợt một người hầu bàn bước đến, gật đầu chào tôi rồi ông ta niềm nở hỏi:

– Thưa ông, ông dùng chi?

Trời ơi! Người hầu bàn này quá lịch sự khi tiếp xúc với khách hàng thật khác hẳn với cung cách của mậu dịch viên trong các tiệm ăn ngoài miền Bắc. Tôi lại nghĩ, hay ông ta biết tôi là cán bộ của chế độ mới qua quần áo mặc trên người nên mới xưng hô như vậy? Tôi gọi nước uống và ngầm để ý xem sao. Nhưng không, bất cứ có khách nào vào quán, người hầu bàn này cũng một cách tiếp đón như vậy. Rất tự nhiên, lịch sự mà không khúm núm hoặc hách dịch.

Một thay đổi đã đến trong lòng tôi mà tôi biết điều này cũng sẽ đến với bất kỳ người nào từ miền Bắc Xã Hội Chủ Nghĩa khi đặt chân vào miền Nam ở thời kỳ đó. Sài Gòn hay nói rộng ra là cả miền Nam của chế độ Việt Nam Cộng Hòa không phải là một xã hội lạc hậu, nghèo nàn, đói khổ, đầy rẫy cảnh người bóc lột người như bao lâu nay mà người dân miền Bắc được (hay bị) báo chí, đài phát thanh Hà Nội cùng cán bộ... mô tả về con người và xã hội của chế độ Ngụy quyền-tay sai đế quốc Mỹ. Đây là mô hình của một xã hội văn minh và người Việt nào được sống trong xã hội này quả thật may mắn hơn sống ở xã hội Xã Hội Chủ Nghĩa tại miền Bắc. Một xã hội như vậy lại vừa bị người bên phía chúng tôi cướp mất đi sau cuộc chiến. Tiếc thay!

Phạm Thắng Vũ

(Viết để nhớ lại ngày 30-4-1975).

TB: Chỉ những người trí thức mới biết mình bị LỪA, và họ bắt đầu sống trong ân hận hối tiếc cho đến cuối đời. Tôi đã có dịp ngồi nói chuyện với một anh Giáo sư dạy Toán người Hà Nội.

Sau khi anh vào Nam để tiếp quản trường học. Gặp nhóm sinh viên chúng tôi anh cười buồn: "Tôi thật ngỡ ngàng không biết phải dạy các em điều gì nữa?"

...Sau này anh không dạy học mà cùng vợ bán tại một cửa hàng vải nhỏ. Gặp tôi anh chỉ nói "Một lầm lẫn tai hại cả một thế hệ"...

44 năm rồi họ vẫn không chiếm được trái tim của người miền Nam và họ ngược lại mất đi khá nhiều trái tim của người miền Bắc.

(Đào Nguyên Thông)

 

Trông người lại nghĩ đến ta! Chúc Thanh

Chúc Thanh

«... Có vết thương cả đời còn rướm máu

Có nỗi buồn, mãi mãi vẫn không phai!

-      Dư Thị Diễm Buồn...»

 Người Việt Nam chúng ta vừa trải qua, ôn lại ký ức tháng 4 với đầy rẩy u buồn, đau thương và tiếc nuối kèm cả oán hận âm ỷ trong lòng.

 «... 30-04-1975 hàng loạt đạn pháo cuồng nộ đâm xuống biển, tung lên những cột nước cao dìm sâu xuống biển những ghe thuyền tìm cách vượt biên tìm tự do, những con tàu nhỏ, những con người vô phước trúng đạn tung tóe gỗ nát trộn thịt da, chấm dứt những tháng ngày vất vả sống với chế độ độc tài cộng sản miền Bắc tràn vô Nam...» Đúng thế, họ dựa vào thế lực và sự hậu thuẫn của bè đảng Nga Tầu, họ cưỡng chiếm Việt Nam Cộng Hòa của chúng ta. Họ vô nhân đạo cưỡng chiếm của cải tài sản của dân miền Nam qua hai lần đổi tiền tháng 9-1975 và tháng 5-1978. Họ đánh tư sản vơ vét của cải của dân miền Nam thu gom vào túi cán bộ và mang về miến Bắc.

 

Họ chiếm hữu đất đai ruộng vườn nhà cửa của người dân bên thua cuộc bằng cách lấy đầy đủ lý do vô cớ đuổi người người đi vùng kinh tế mới với ý ác đầy ải không kể tình đồng bào, tình nhân loại, tình Việt Nam...

 Tội ác còn tầy đình vô kể là sự trả thù tàn bạo thâm độc khi chúng đưa lừa rồi lưu đầy lao tù lao động khổ sai cả hàng triệu quân, cán, chính miền Nam cho họ dần mòn chết rục trong rừng sâu nước độc... để chúng rảnh rang có cơ hội phá hỏng tan hoang kỷ cương của xã hội miền Nam.

 ng thế, Dương Thu Hương đã khóc và bỏ đi xa vì bà đã chợt nhận ra sự hỗn loạn luân lý đạo đức ở xã hội, ở thế hệ Bắc Kỳ của bà. Có một sự trái ngược về nếp sống về văn hóa văn minh, nhất là về tự do dân chủ giữa hai miền Nam Bắc.

 Vâng sau 30-04-1975, đoàn quân Bắc Việt cộng sản thực thi toàn thủ đoạn vơ vét và ăn cướp giữa thanh thiên bạch nhật... tổ chức vượt biên chánh thức để lấy vàng, vơ vét tài sản nhân dân. Sau nửa thế kỷ, chúng còn nẩy sinh ra một bầy đảng viên tham nhũng.

 Cứ gọi là vừa đánh trống vừa ăn cướp... hay là vừa ăn cướp vừa la làng cũng y thế... chúng đang vừa tận dụng tham nhũng, chúng vừa hô hào chống tham nhũng!

 Cứ bảo là một con sâu làm rầu nồi canh, nhưng bây giờ một nồi canh có đầy sâu, thì làm sao mà chữa, chỉ còn nước mang đổ bỏ... và có lẽ phải đổ thuốc sát trùng vô chỗ canh đổ bỏ đó... mới an toàn cho xã hội loài người.

Nói vào ngay, là người cộng sản Hà Nội, họ đã sai, sai tự ngàn xưa và sai cho đến lúc vào lấn chiếm miền Nam thân yêu của chúng ta. Sai mãi. Ngay khi cưỡng chiếm Việt Nam Cộng Hòa, thượng tá Bùi Tùng, chính ủy trung đoàn 66, sư đoàn 304 gặp gỡ tổng thống Dương Văn Minh ở dinh Đôc Lập. Ông Bùi Tùng đã có lời nói trịch thượng hách dịch: «các anh không có gì, còn gì nữa đâu mà bàn giao...!» Họ ủi sập cổng dinh Độc Lập hung hăng và côn đồ! Rồi chẳng biết là do các nhà báo ngoại quốc, họ lầm lộn tên họ người Việt Nam, cứ Bùi này rồi Bùi kia... mà kể rằng ông Bùi Tín vào gặp ông Dương Văn Minh và cũng tỏ thái độ Bùi Tùng: «các anh còn gì nữa đâu mà bàn giao?» Rất hung hăng và trịch thượng.

 Ông Bùi Tín, sau này ra ngoại quốc, theo một bài viết của ông, thì ông xác nhận là ông có vào dinh Độc Lập và có nói với ông Dương Văn Minh là đại ý cũng như vậy... thì ra, người thắng cuộc, họ kiêu ngạo và ưa nói lời khinh bạc. Họ không nghĩ là họ đã cưỡng chiếm được một miền Nam trù phú, giầu có, đầy tình nghĩa... mà mãi mãi, họ, mỏi tay khuân về Hà Nội không hết của và nhứt là chưa học hết nhân nghĩa, luân lý, nền nếp sống nhân bản của người miền Nam.

 Rồi sau nửa thế kỷ, họ còn làm bại hoại gia phong, cơ đồ của tổ tiên chúng ta biết mấy?

 Gần đây, Tô Lâm chia lại tỉnh thành làng xã, mà ông ấy cứ biểu là «thu dọn giang sơn».

 Trời ơi, giang sơn Việt Nam, tổ tiên chúng ta mấy mươi ngàn năm gầy dựng nên, ông và đảng cộng sản của ông đang làm rối loạn xã hội mà lại bảo là thu dọn thì thiệt là lộng ngôn và u tối!

 Mà cả cái đảng cộng sản và mấy mươi con người công sản Việt Nam đó, từ đầu tới cuối, họ u tối và độc ác làm sao!

 Họ u tối và nhìn cạn, hay là họ ngu dốt kiểu «ếch ngồi đáy giếng»... có lẽ, vì họ không kịp mở mắt kịp đọc, nhìn hay tìm hiểu xem, cách nay hơn 100 năm, là hơn một thế kỷ, mà cuộc nội chiến Nam Bắc Mỹ đã kết thúc như thế nào và cách hành xử của các tướng tư lệnh Nam quân và Bắc quân của người Mỹ đầy nhân đạo êm đềm và thấm đẫm tình người!

 Khi cuộc chiến tương tàn giữa hai miền Nam và Bắc Mỹ kết thúc cách nay hơn một thế kỷ rưởi, là 158 năm, thì đã để lại hơn nửa triệu người thiệt mạng và hao tốn hàng tỷ mỹ kim cho cả hai bên. Sự hận thù còn lại kéo dài cũng hàng trăm năm.

 Rồi một ngày trận chiến kết thúc chính thức tại tòa án làng Appomatox thuộc tiểu bang Virginia. Tại đây tướng tư lệnh Robert Lee đã ký giấy đầu hàng Bắc quân do tướng Ulysses Grant chỉ huy, hòa ước ký kết vào ngày 9-4-1865 phòng họp ký kết hòa ước hiện nay là một kỷ niệm thiêng liêng, tầm vóc quốc gia và vẫn được giữ nguyên không thay đổi.

 Ngày ký hòa ước, chúa nhựt 9-4-1965 tướng Lee đến điểm hẹn trước, tướng Grant tới sau và hai người bắt tay nhau, tướng Grant hơi lúng túng vì tướng Lee là bạn học xưa và cũng là đối thủ của ông trong trận chiến. Tướng Lee vừa viết thư đầu hàng và tướng Grant tỏ ra lúng túng vì ông không muốn làm mất thể diện của người bạn mà ông vẫn kính mến lúc nào.

 Tướng Grant tỏ ra rất ngập ngừng do dự ông đắn đo lời nói, sợ làm tổn thương sự đầu hàng của Nam quân. Sau này ông kể rằng lúc đó tôi không hiểu tướng Lee có cảm nghĩ gì, riêng phần tôi tôi buồn và chán nản, tôi thương vô cùng những người lính chiến đã chiến đấu gian khổ và dũng cảm cho lý tưởng của họ... dù là trước đó không lâu, tôi vui mừng nhận được văn bản đầu hàng của Nam quân ông cũng lý luận là trong cuộc nội chiến tương tàn thì cả hai phe đều thua thiệt và có gì mà vui mừng đâu!

 Dĩ nhiên là cuộc chiến tranh nào, khốc liệt tới đâu rồi cũng phải kết thúc.

 Tướng Lee, trước thái độ ôn hòa của Bắc quân, ông đã hỏi xem điều kiện ra sao để phe ông đầu hàng?

 Tướng Grant tỏ ra cao thượng khi ông nói rất vắn tắt: «Nam quân trao lại võ khí đạn dược lớn, trọng yếu cho Bắc quân. Riêng các sĩ quan và tất cả quân nhân được phép giữ lại bên mình súng cá nhân phòng thân, cùng tất cả các phương tiện di chuyển như xe kéo, lừa, ngựa để có thể trở về nguyên quán làm ăn và xây dựng đời sống mới cùng là giúp gia đình ổn định.

Tướng Lee tỏ ra ngưỡng mộ và hết sức biết ơn khi không một sĩ quan hay binh lính nào của ông bị bắt giữ hay cầm tù... thêm nữa khi Nam quân tỏ ra khó khăn vì gần hết  hay đã hết lương thực thì tướng Grant ra lệnh mở kho thặng dư ra chia phát cho người anh em đang cần.

 Ba ngày sau, 12-4, là ngày giao nộp vũ khí, thì cả hai tướng đều vắng mặt, họ bảo rằng họ bận trở về quê xa thăm gia đình. Họ nại cớ.

Tướng Yoshua Chamberlain thay thế tướng Grant nhận lãnh sự đầu hàng với đầy đủ quân trang quân dụng. Tướng Chamberlain cũng kể lại trong hồi ký của ông. The passy of armies rằng: về phần chúng tôi, không một ai vui mừng hay bàn tán, tất cả là một sự yên lặng vì cảm nhận được rằng qua cuộc nội chiến tương tàn, không ai thắng cả, hai bên đều thua thiệt, nếu không muốn nói là cả hai bên đều thua... đều thất bại!

 Bàn ghế vật dụng trong tòa nhà ký kết hòa bình ở tòa án làng Appomatox được giữ nguyên như một kỷ vật của tình thương, của sự hòa ái; sau này tất cả và bàn giấy mà tướng Nam quân đã ký giấy đầu hàng đều được chuyển về viện bảo tàng Smith Sonian trưng bầy. Tướng lãnh đạo Bắc quân rời khỏi bàn đàm phán, ông tuyên bố ngay tức thì rằng trước đây Nam quân là ngụy quân ngụy quyền và giờ chiến tranh đã chấm dứt, tất cả họ đã trở thành đồng bào thân yêu của chúng ta!

 Những người dân Mỹ đã biết đặt sự hàn gắn vết thương chiến tranh sau một cuộc nội chiến tương tàn ròng rã nồi da xáo thịt, cũng là nhờ phần lớn tấm lòng khoan hòa, độ lượng và cử chỉ thánh thiện, nhân ái của các vị tướng lãnh đạo... họ gạt bỏ vũ khí và chấp nhận tình người, tình đồng bào, một cách chân thành đúng nghĩa, không lừa lọc mưu mô.

 Từ đó, họ kết thúc thù hận, xây dựng lại ưu tú xã hội, kinh tế, chính trị v.v... 

Ở Việt Nam, sau 30-4-1975 thì trái ngược, đầy lừa lọc và thù hằn, đầy mưu mô xảo trá để báo thù và dồn dân chúng vào cùng đường hết chỗ sống đến phải liều mạng trốn chạy... 

Chính sách hà khắc của nhà nước cộng sản đã xua đuổi chúng ta trốn chạy bằng đủ cách đường bộ, đường biển, ra đi tìm sự sống mong manh trong tuyệt vọng:

 Người buông xuôi về nơi đáy nước

Người có mộng một nấm mộ xanh?

              Lời kinh đêm của Việt Dzũng

 Có bao giờ cộng sản Việt Nam họ tự hỏi: tại sao, tại sao dân phải trốn chạy như thế không? Không, không... họ uốn lưỡi gọi chúng ta là «khúc ruột ngoài ngàn dặm...» có lúc họ không ngớt ngon giọng kêu gọi «hòa hợp hòa giải» dân tộc!

 Nhưng làm sao mà hòa giải hòa hợp với những con người đã mang trong tâm trí họ tính chất ròng cộng sản.

 50 năm sau, hay hai lần 50 năm, sự ngăn cách giữa bên thắng cuộc và những người di tản, phải sống ly hương, càng ngày càng xa nhau thêm.

 Thật đáng buồn, buồn thấm thía vì có lẽ chẳng bao giờ, hai bờ đến gần nhau được!

 Ký ức tháng tư 2026

Paris tháng tư vào mùa xuân

Chúc Thanh xin tri ơn những ý kiến

của bác Tích Cốc Ngô Văn Phát qua bài «lằn ranh đỏ».

Chúc Thanh