Chiều ngày 22 tháng 5 năm 1856, Nghị sĩ Liên bang Charles Sumner đang ngồi cắm cúi ký tên lên các bản sao bài diễn văn của mình tại phòng họp Thượng viện Hoa Kỳ. Ông không hề hay biết rằng Preston Brooks — một Dân biểu Đảng Dân Chủ đến từ South Carolina — đang lặng lẽ tiến lại phía sau. Brooks nâng chiếc gậy đầu vàng lên rồi giáng xuống đầu Sumner không thương tiếc, hết nhát này đến nhát khác, cho đến khi chiếc gậy vỡ nát và Sumner nằm bất động trong vũng máu.
Vụ hành hung đó không
phải là hành động bột phát của một cá nhân mất kiểm soát. Nó là sản phẩm có
tính toán của một nền văn hóa chính trị mà bạo lực được xem như công cụ hợp
pháp để bảo vệ quyền lợi phe phái. Và nền văn hóa ấy, nếu ta nhìn theo một dòng
chảy lịch sử nhất quán, đã bắt đầu từ Đảng Dân Chủ.
Charles Sumner là
Thượng nghị sĩ Cộng Hòa thuộc tiểu bang Massachusetts, một nhà lập pháp có lập
trường bãi bỏ chế độ nô lệ kiên quyết. Hai ngày trước khi bị hành hung, ông đã
đọc bài diễn văn dài năm tiếng đồng hồ mang tên "Tội
Ác Chống Lại Kansas", trong đó ông chỉ trích gay gắt các
thượng nghị sĩ ủng hộ chế độ nô lệ, đặc biệt là Andrew Butler — họ hàng của
Brooks. Sumner dùng ngôn ngữ sắc bén, so sánh Butler với Don Quixote đang ôm ấp
một người tình xấu xí — tức chế độ nô lệ.
Brooks không chọn
cách phản bác bằng lập luận. Ông ta cũng không thách đấu tay đôi theo phong
cách quý tộc miền Nam. Thay vào đó, sau khi tham khảo ý kiến với Dân biểu
Laurence Keitt — cũng thuộc Đảng Dân Chủ — Brooks quyết định rằng Sumner "không xứng đáng được đối xử như một quý ông" và
chỉ đáng bị đánh đòn nhục nhã như một kẻ hạ đẳng. Keitt và một đồng minh khác
đi theo Brooks vào phòng họp, đứng chặn để không ai can thiệp trong khi Brooks
ra tay.
Sumner bị thương nặng
đến mức mất ba năm mới hồi phục đủ để trở lại Thượng viện. Ông mang di chứng
chấn thương sọ não suốt đời.
Còn Brooks? Ông ta bị
phạt 300 đô la — tương đương khoảng 10.000 đô la ngày nay — và không hề ngồi tù
một ngày nào. Khi Hạ viện bỏ phiếu trục xuất, phe Dân Chủ bảo vệ ông ta đủ để
ngăn chặn đa số hai phần ba cần thiết. Brooks tự từ chức rồi lập tức được cử
tri tái bầu trong cuộc bầu cử đặc biệt.
Các bang miền Nam gửi
hàng chục chiếc gậy mới làm quà, có chiếc khắc dòng chữ: "Đánh tốt lắm."
Điều đáng suy ngẫm
không chỉ là hành vi bạo lực của một cá nhân, mà là phản ứng tập thể của Đảng
Dân Chủ. Miền Nam thuộc Dân Chủ tôn vinh Brooks như anh hùng. Các nghị sĩ Đảng
Dân Chủ đeo nhẫn làm từ mảnh gậy vỡ quanh cổ như biểu tượng đoàn kết. Tờ Richmond
Enquirer viết rằng "những kẻ bãi nô thô lỗ
trong Thượng viện cần phải bị đánh cho khuất phục." Bạo
lực không bị lên án — nó được chế độ hóa, được biểu dương, được biến thành bản
sắc chính trị.
Sử gia William
Gienapp đã kết luận rằng vụ hành hung Sumner là sự kiện then chốt giúp Đảng
Cộng Hòa non trẻ — vốn được thành lập chỉ hai năm trước đó — chuyển mình thành
một lực lượng chính trị thực sự. Bởi vì cử tri phương Bắc nhìn thấy trong vụ
này bộ mặt thật của phe ủng hộ nô lệ: họ sẵn sàng dùng vũ lực để bịt miệng đối
thủ ngay giữa lòng cơ quan lập pháp cao nhất của quốc gia.
Chín năm sau vụ
Sumner, bạo lực chính trị không còn dừng ở mức đánh đập. Nó leo thang thành ám
sát tổng thống.
Tối ngày 14 tháng 4
năm 1865, John Wilkes Booth — một diễn viên nổi tiếng và là người ủng hộ nhiệt
thành Liên minh miền Nam — lẻn vào hộp riêng tại Nhà hát Ford, nơi Tổng thống
Abraham Lincoln đang xem vở kịch Our American Cousin, rồi bắn một phát đạn vào
sau đầu vị tổng thống thứ 16 của Hoa Kỳ. Lincoln qua đời sáng hôm sau.
Thuở thiếu thời,
Booth từng hoạt động với đảng Know-Nothing, một đảng bài ngoại. Tuy nhiên, toàn
bộ hệ tư tưởng chính trị của Booth — ủng hộ chế độ nô lệ, thù ghét Lincoln, coi
người da đen là hạ đẳng, tôn sùng quyền lợi miền Nam — hoàn toàn trùng khớp với
nền tảng tư tưởng của Đảng Dân Chủ thời kỳ đó. Booth tin rằng Lincoln đang phá
hủy Hiến pháp và tiêu diệt nền văn minh miền Nam. Ông ta hành động không chỉ vì
thù hận cá nhân mà vì một tầm nhìn chính trị — cứu vãn Liên minh miền Nam bằng
cách chặt đầu chính phủ liên bang.
Booth la lên "Sic semper tyrannis!" — "Số phận luôn dành cho bạo
chúa là thế!" — rồi nhảy xuống sân khấu và tẩu thoát. Câu
khẩu hiệu đó không phải lời nói ngẫu hứng. Nó là tuyên ngôn của một hệ tư tưởng
coi việc giết hại đối thủ chính trị như hành động anh hùng.
Lincoln — vị tổng
thống Cộng Hòa đầu tiên, người đã giải phóng hàng triệu nô lệ, người đã chiến
thắng nội chiến để bảo toàn Liên bang — bị sát hại bởi một người mà toàn bộ
niềm tin chính trị đều nằm trong quỹ đạo tư tưởng của Đảng Dân Chủ miền Nam
thời kỳ đó. Đây không phải sự trùng hợp ngẫu nhiên. Đây là kết quả logic của
một nền văn hóa chính trị đã coi bạo lực là phương tiện chính đáng kể từ vụ
Sumner.
Nếu vụ Sumner là bạo
lực cá nhân và vụ Lincoln là ám sát chính trị, thì Ku Klux Klan là bước tiến
tiếp theo: bạo lực có hệ thống, có tổ chức, có quy mô.
KKK được thành lập
vào ngày 24 tháng 12 năm 1865 tại Pulaski, Tennessee, bởi sáu cựu sĩ quan quân
đội Liên minh miền Nam. Ban đầu được mô tả như một "câu lạc bộ xã hội", tổ chức này nhanh
chóng biến thành một bộ máy khủng bố có mục đích rõ ràng: đè bẹp quyền lực
chính trị của người da đen và Đảng Cộng Hòa tại miền Nam trong thời kỳ Tái
Thiết.
Mối liên hệ giữa KKK
và Đảng Dân Chủ thời kỳ này là không thể phủ nhận, dù cần được hiểu đúng bối
cảnh. KKK không phải là một "chi nhánh chính
thức" của Đảng Dân Chủ. Nhưng trong thực tế, nó hoạt động
như cánh tay vũ trang của các chính trị gia Đảng Dân Chủ miền Nam. Tướng Nathan
Bedford Forrest — được cho là Grand Dragon đầu tiên của KKK — đã phát biểu tại
Đại hội Quốc gia Đảng Dân Chủ năm 1868. Các thành viên KKK đe dọa, đánh đập, và
giết hại cử tri Cộng Hòa — cả da đen lẫn da trắng — để đảm bảo chiến thắng cho
ứng cử viên Dân Chủ.
Tại Louisiana, hơn
2.000 người bị giết, bị thương, hoặc bị tấn công chỉ trong vài tuần trước cuộc
bầu cử tổng thống năm 1868. Tại một giáo xứ có đa số đăng ký Cộng Hòa là 1.071
phiếu, sau các vụ giết người, không một cử tri Cộng Hòa nào đi bỏ phiếu. KKK ép
buộc người dân bỏ phiếu cho Đảng Dân Chủ rồi cấp cho họ giấy chứng nhận.
Đây không phải bạo
lực tự phát. Đây là khủng bố có tổ chức nhằm thao túng kết quả bầu cử — và nó
phục vụ trực tiếp cho lợi ích của Đảng Dân Chủ.
Và cái bóng của KKK
không chỉ dừng lại ở thế kỷ 19. Robert C. Byrd — Thượng nghị sĩ Dân Chủ từ West
Virginia, người phục vụ tại Quốc hội dài nhất trong lịch sử nước Mỹ với hơn 57
năm — chính là cựu thành viên KKK cuối cùng từng phục vụ trong Quốc hội Hoa Kỳ.
Trong thập niên 1940, Byrd không chỉ gia nhập KKK mà còn tổ chức và lãnh đạo
một chi hội địa phương, được bầu làm Exalted Cyclops — chức vụ cao nhất trong
đơn vị Klan cơ sở.
Năm 1944, Byrd viết
thư cho Thượng nghị sĩ phân biệt chủng tộc Theodore Bilbo, tuyên bố rằng
ông "sẽ không bao giờ chiến đấu trong quân đội bên cạnh một người
da đen." Năm 1964, Byrd đích thân filibuster Đạo luật Dân
quyền suốt 14 tiếng đồng hồ. Dù sau này Byrd gọi việc gia nhập KKK là "sai lầm lớn nhất đời tôi" và dần chuyển
sang ủng hộ dân quyền, sự thật vẫn là: Đảng Dân Chủ đã bầu và tái bầu một cựu
lãnh đạo KKK vào Thượng viện suốt hơn nửa thế kỷ — từ năm 1959 cho đến khi Byrd
qua đời năm 2010. Khi ông mất, Tổng thống Barack Obama, Phó Tổng thống Joe Biden,
và cựu Tổng thống Bill Clinton đều đọc điếu văn tại lễ tang. Điều đó nói lên
rất nhiều về mức độ mà Đảng Dân Chủ sẵn sàng bỏ qua quá khứ bạo lực và phân
biệt chủng tộc khi nó phục vụ cho lợi ích quyền lực của đảng.
Nhảy qua hơn một thế
kỷ, năm 2020 chứng kiến một làn sóng bạo loạn chưa từng thấy kể từ thập niên
1960. Sau cái chết của George Floyd dưới tay cảnh sát Minneapolis, phong trào
Black Lives Matter đã tổ chức hàng ngàn cuộc biểu tình trên toàn quốc. Phần lớn
các cuộc biểu tình diễn ra ôn hòa — các nghiên cứu ước tính khoảng 93% đến 96%
là hòa bình.
Nhưng phần còn lại —
dù chỉ chiếm vài phần trăm — đã gây ra thiệt hại khổng lồ: ước tính từ 1 đến 2
tỷ đô la tiền bảo hiểm cho tài sản bị phá hủy, vượt qua kỷ lục của vụ bạo loạn
Los Angeles năm 1992. Tại Portland, Oregon, bạo loạn diễn ra hơn 100 đêm liên
tiếp. Hơn 2.000 cảnh sát bị thương. Ít nhất 25 người thiệt mạng liên quan đến
các vụ bất ổn.
Điều đáng chú ý là
phản ứng của giới lãnh đạo Đảng Dân Chủ. Thay vì lên án dứt khoát bạo lực,
nhiều chính trị gia Dân Chủ tìm cách biện minh hoặc giảm nhẹ. Các thị trưởng
Dân Chủ tại nhiều thành phố lớn — Portland, Seattle, Minneapolis, New York — bị
chỉ trích vì không kiên quyết ngăn chặn bạo loạn, thậm chí ra lệnh cho cảnh sát
rút lui. Một số công khai ủng hộ khẩu hiệu "Defund the Police" — cắt
giảm ngân sách cảnh sát — ngay giữa lúc bạo lực đang leo thang. Phó Tổng thống
Kamala Harris đã chia sẻ đường link quyên góp cho quỹ bảo lãnh tại ngoại nhằm
giúp những người bị bắt trong các cuộc biểu tình được thả.
Dù phong trào BLM
không phải là tổ chức chính thức của Đảng Dân Chủ — cũng như KKK ngày xưa không
phải chi nhánh chính thức — nhưng mối quan hệ cộng sinh là rõ ràng. Đảng Dân
Chủ xem phong trào BLM như đồng minh chính trị; các lãnh đạo Dân Chủ quỳ gối mặc
khăn kente trong Điện Capitol; và hàng triệu đô la từ các nhà tài trợ của BLM
chảy vào các chiến dịch tranh cử Dân Chủ. Khi bạo lực xảy ra dưới ngọn cờ của
một phong trào được đảng bảo trợ, câu hỏi về trách nhiệm chính trị là không thể
né tránh.
Ngày 10 tháng 9 năm
2025, Charlie Kirk — người sáng lập tổ chức Turning Point USA, đồng minh thân
cận của Tổng thống Trump, và một trong những tiếng nói bảo thủ có ảnh hưởng
nhất với giới trẻ Mỹ — bị bắn chết tại Đại học Utah Valley. Kirk mới 31 tuổi.
Một tay súng ẩn mình trên mái nhà cách xa 130 mét đã bắn một phát đạn trúng cổ
Kirk trong khi anh đang diễn thuyết trước khoảng 3.000 người. Tyler James
Robinson, 22 tuổi, bị bắt vào ngày hôm sau và bị truy tố tội giết người có chủ
đích vì động cơ chính trị.
Trước đó, chính
Donald Trump đã hai lần suýt bị ám sát trong năm 2024. Ngày 13 tháng 7, Thomas
Crooks bắn tám phát đạn vào Trump tại một cuộc mít-tinh ở Butler, Pennsylvania,
viên đạn sượt qua tai phải của ông, giết chết một khán giả và làm bị thương nặng
hai người khác. Hai tháng sau, ngày 15 tháng 9, Ryan Wesley Routh mang súng
trường ẩn nấp tại câu lạc bộ golf của Trump ở Florida và bị phát hiện trước khi
kịp nổ súng. Routh — người đã quyên góp cho các ứng cử viên Dân Chủ, bỏ phiếu
trong cuộc bầu cử sơ bộ của Đảng Dân Chủ năm 2024, và viết trên mạng xã hội
rằng Trump "không xứng đáng làm bất cứ điều gì,
huống chi là tổng thống Mỹ" — đã bị kết án tù chung thân.
Và mới đây nhất, ngày
25 tháng 4 năm 2026, Cole Tomas Allen — 31 tuổi, từ Torrance, California — mang
theo súng ngắn, súng săn, và nhiều con dao, xông qua trạm kiểm soát an ninh tại
khách sạn Washington Hilton trong đêm Tiệc Phóng Viên Nhà Trắng, nơi Tổng thống
Trump đang dự tiệc. Một phát súng vang lên, Trump bị mật vụ kéo khỏi sân khấu
trong khi khách mời nằm rạp xuống gầm bàn. Allen bị bắt tại chỗ và bị truy tố
tội mưu sát tổng thống. Trong một tin nhắn gửi gia đình vài phút trước khi ra
tay, Allen tự gọi mình là "Friendly Federal
Assassin" — "Sát Thủ Liên Bang Thân Thiện" — và
bày tỏ hàng loạt bất bình đối với các chính sách của chính quyền Trump. Đây là
lần thứ ba trong chưa đầy hai năm, một tổng thống đương nhiệm suýt bị ám sát —
một mật độ bạo lực chính trị chưa từng có trong lịch sử hiện đại Hoa Kỳ.
Khi ta xếp các sự
kiện này cạnh nhau — từ chiếc gậy đầu vàng của Preston Brooks năm 1856, đến
khẩu súng của John Wilkes Booth năm 1865, đến những ngọn đuốc và dây thòng lọng
của KKK thời Tái Thiết, đến Robert Byrd ngồi vững trong Thượng viện suốt hơn
nửa thế kỷ, đến các đám cháy và cửa hàng bị cướp phá năm 2020, đến viên đạn
giết chết Charlie Kirk năm 2025, và ba lần suýt giết Donald Trump từ năm 2024
đến 2026 — một mô hình xuất hiện.
Mô hình đó không phải
là: "Tất cả người Dân Chủ đều ủng hộ bạo lực." Nhưng
mô hình cho thấy rằng, xuyên suốt lịch sử Mỹ, mỗi khi Đảng Dân Chủ đối mặt với
thách thức chính trị mà họ không thể chiến thắng bằng tranh luận — chế độ nô lệ
bị đe dọa, quyền lực miền Nam bị xói mòn, trật tự xã hội bị thách thức, đối thủ
chính trị ngày càng mạnh — thì bạo lực, hoặc sự dung túng bạo lực, đã xuất hiện
như một phản ứng lặp đi lặp lại.
Từ chiếc gậy vỡ trong
Thượng viện đến viên đạn trên sân trường đại học, khoảng cách là 169 năm. Nhưng
logic bên trong — chứng mình rằng khi lời nói không đủ sức mạnh thì bạo lực sẽ
thay thế, và bạo lực có thể được biện minh khi phục vụ "mục đích đúng đắn" — vẫn tồn tại dai
dẳng.
Câu hỏi mà lịch sử
đặt ra là: tại sao một đảng phái có thể liên tục sản sinh ra, dung dưỡng, hoặc
không dứt khoát lên án bạo lực chính trị — từ thế kỷ 19 đến thế kỷ 21 — mà vẫn
tự nhận mình là đảng của hòa bình, công lý, và dân chủ?
Đó là câu hỏi mà mỗi
công dân Mỹ — bất kể đảng phái — cần phải đối mặt.
Vô Danh
No comments:
Post a Comment