Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng
Cách Bắc Kinh xây dựng đòn bẩy cho cuộc
cạnh tranh không hồi kết.
Trong phần lớn năm qua, phản ứng
của Trung Quốc trước những căng thẳng thương mại đã liên tục khiến phe
"diều hâu" ở Washington bất ngờ. Hồi tháng 12/2024, khi chính quyền
Biden áp đặt các hạn chế xuất khẩu mới đối với các chip tiên tiến, Bắc Kinh
ngay lập tức đáp trả bằng cách cấm xuất khẩu một số nguyên tố kim loại sang Mỹ.
Sang tháng 4/2025, sau khi chính quyền Trump đe dọa áp thuế khổng lồ lên Trung
Quốc, Bắc Kinh kiên quyết chống trả, áp đặt các biện pháp kiểm soát xuất khẩu
nghiêm ngặt lên bảy loại khoáng sản đất hiếm quan trọng cho quốc phòng và sản
xuất năng lượng sạch. Kế đó, vào tháng 5, Trung Quốc ngừng mua đậu nành, vốn là
mặt hàng xuất khẩu có giá trị lớn nhất của Mỹ sang Trung Quốc. Và vào tháng 10,
sau khi Mỹ mở rộng các hạn chế xuất khẩu hiện có đối với các công ty Trung Quốc
sang tất cả các công ty con mà nước này sở hữu đa số, Trung Quốc đã bổ sung
thêm năm loại đất hiếm và một loạt các công nghệ chế biến tiên tiến vào danh
mục kiểm soát xuất khẩu của mình. Những biện pháp ngày càng táo bạo này không
chỉ đặt ra mối đe dọa lớn đối với chuỗi cung ứng của Mỹ và toàn cầu, mà còn gây
ra những hậu quả đáng kể trong nước. Thông điệp rất rõ ràng: Trung Quốc sẵn
sàng chịu đau đớn để gây sức ép thực sự lên Mỹ.
Cách tiếp cận này tuy táo bạo,
nhưng không hề liều lĩnh. Bằng cách lựa chọn trả đũa có tính toán, Bắc Kinh vẫn
giữ được không gian đàm phán và để ngỏ các lối thoát. Sau khi Tổng thống Mỹ
Donald Trump và nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình gặp nhau tại Hàn Quốc vào
cuối tháng 10, Trung Quốc đã đồng ý hoãn nhiều hạn chế. Tuy nhiên, sự tính toán
không nên bị nhầm lẫn với sự yếu đuối. Bên cạnh các động thái đã công bố, Trung
Quốc cũng phát triển một kho vũ khí mạnh mẽ gồm các rào cản phi thuế quan và
các công cụ pháp lý mà họ có thể sử dụng khi cần. Bằng cách từ bỏ sự kiềm chế
chiến lược vốn là đặc điểm trước đây trong cách tiếp cận với Mỹ, Trung Quốc đã
cho thấy họ sẵn sàng vũ khí hóa sự thống trị chuỗi cung ứng của mình.
Lập trường cứng rắn này được củng
cố bởi các toan tính chính trị trong nước. Các nhà lãnh đạo và nhà đàm phán
Trung Quốc quyết tâm không để lặp lại phản ứng dữ dội của công chúng sau thỏa
thuận thương mại Giai đoạn Một năm 2020 giữa Bắc Kinh và chính quyền Trump
nhiệm kỳ đầu, điều mà đối với nhiều nhà bình luận Trung Quốc là một thỏa thuận
bất bình đẳng và gây bất lợi cho Trung Quốc giống như các hiệp ước mà các cường
quốc thực dân phương Tây từng áp đặt lên nhà Thanh. Đối với Tập, người đã thề
sẽ chấm dứt "thế kỷ ô nhục" của Trung Quốc, một thỏa thuận thiên vị
Mỹ khác là điều không thể chấp nhận được về mặt chính trị, và sự sẵn sàng đứng
lên chống lại Washington đã trở thành phương tiện để củng cố vị thế của ông với
tư cách là nhà lãnh đạo tối cao của đất nước, người mở ra kỷ nguyên "phục
hưng dân tộc."
Tuy nhiên, cách tiếp cận của Bắc
Kinh không thể chỉ quy về các chiến thuật trả đũa hay chủ nghĩa dân tộc. Các
nhà lãnh đạo Trung Quốc đã dành nhiều năm chuẩn bị cho sự trở lại của Trump và
xem thương chiến chỉ là một phần trong một cuộc cạnh tranh lớn hơn, có khả năng
kéo dài hàng thập kỷ. Trong ngắn hạn, ưu tiên của Bắc Kinh là đảm bảo các
nhượng bộ về công nghệ tiên tiến cần thiết để đẩy nhanh tốc độ phát triển ngành
bán dẫn tại Trung Quốc và giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Trong trung hạn, họ
hướng tới củng cố năng lực công nghệ, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, và
chiếm lĩnh thị phần lớn hơn về xuất khẩu giá trị gia tăng trong chuỗi cung ứng
toàn cầu để giảm đòn bẩy của Mỹ. Về lâu dài, họ dự định xây dựng một kiến trúc
tài chính và thương mại toàn cầu thay thế đủ mạnh để tước bỏ quyền lực trừng
phạt đơn phương của Mỹ. Trên hết, Trung Quốc muốn được công nhận rằng các lợi
ích cốt lõi của họ nằm ngoài nguy cơ can thiệp của phương Tây – rằng họ có toàn
quyền hành động trong vùng ảnh hưởng của mình, bao gồm cả Đài Loan và khu vực
ngoại vi, và rằng họ có thể can dự về kinh tế với thế giới dựa trên các điều
khoản không kém thuận lợi hơn so với Mỹ hoặc các cường quốc khác.
Về cơ bản, Trung Quốc đang cố gắng
thực hiện một kỳ tích địa chính trị chưa từng có tiền lệ. Họ muốn đạt được vị
thế ngang hàng với Mỹ mà không kích hoạt "bẫy Thucydides" – xu hướng
dẫn đến xung đột giữa các cường quốc đang lên và các cường quốc đã xác lập.
Khác với các cường quốc xét lại trước đây, Trung Quốc dự định hoàn thành sự
trỗi dậy của mình thông qua sự tích lũy ổn định về sức mạnh và ảnh hưởng kinh
tế thay vì thông qua chinh phạt quân sự. Để thành công, họ không chỉ phải trở
nên ngang hàng với Mỹ, mà còn phải vượt qua trong một số lĩnh vực, đến mức bất
kỳ hành động nào của Mỹ nhằm từ chối công nhận vị thế siêu cường của Trung Quốc
sẽ trở nên vô lý trong mắt phần còn lại của thế giới.
Trong lúc cuộc đấu tranh kéo dài
này diễn ra, các so sánh song song thông thường về dữ liệu kinh tế hoặc khả
năng quân sự khó có thể cung cấp một chỉ báo rõ ràng về việc bên nào đang dẫn
trước, bên nào đang tụt lại phía sau, và tại sao. Khi thành công trong một lĩnh
vực lại phải trả giá bằng một lĩnh vực khác, thì tác động cuối cùng lên sức
mạnh hoặc tầm ảnh hưởng của một quốc gia có thể rất mơ hồ. Như lịch sử đã chứng
minh, ảnh hưởng toàn cầu của một quốc gia cũng phụ thuộc vào các phẩm chất ít
hữu hình hơn như các giá trị mà nó thể hiện, danh tiếng, và khả năng thu hút
các đồng minh và đối tác. Để có một đánh giá tổng thể rõ ràng hơn về hành trình
tìm kiếm quyền lực của Trung Quốc, sẽ hữu ích hơn nếu chúng ta mượn một khái
niệm từ lĩnh vực đã phát triển mạnh mẽ dựa trên sự không chắc chắn và đánh đổi
– tài chính tín dụng. Cụ thể, các ngân hàng và bên cho vay thường đánh giá mức
độ tín nhiệm của doanh nghiệp bằng cách áp dụng một loạt các tiêu chí rộng
thường được gọi là "bốn chữ C": năng lực (capacity), vốn (capital),
đặc điểm (character), và tài sản đảm bảo (collateral). Khi chuyển ngữ sang địa
chính trị, khuôn khổ này cung cấp một cách thức có cấu trúc để đánh giá sự trỗi
dậy liên tục của Trung Quốc và những hàm ý của nó đối với Mỹ.
Với việc Washington rút lui khỏi
chủ nghĩa đa phương và ngày càng bị cuốn vào sự phân cực trong nước, Bắc Kinh
sẽ tiếp tục khai thác cơ hội để thúc đẩy các mục tiêu địa chính trị của riêng
mình. Trên giấy tờ, họ đang ở vị thế tốt để làm điều đó: họ có thể huy động
nguồn lực ở quy mô khổng lồ, thống trị chuỗi cung ứng năng lượng xanh, sở hữu
quân đội thường trực lớn nhất thế giới, và các công ty trí tuệ nhân tạo của họ
đã chứng minh khả năng bắt kịp các đối thủ Mỹ. Nhưng Mỹ vẫn nắm giữ các hình
thức ảnh hưởng và quyền lực toàn cầu khác mà Trung Quốc khó có thể sánh kịp.
Một phân tích kỹ lưỡng về bốn chữ C cho thấy cuộc cạnh tranh giữa Washington và
Bắc Kinh sẽ không chỉ được quyết định bởi việc quốc gia nào có các mô hình AI
tốt nhất hoặc có nhiều tàu nhất. Những động lực khó định lượng cũng quan trọng
không kém các lợi thế thực nghiệm thô và sức mạnh cứng. Để chuẩn bị cho cuộc
đấu tranh dài hơi này, Mỹ cần hiểu rõ hơn về những gì Trung Quốc đang tìm kiếm,
cách họ so kè với sức mạnh của Mỹ trong các lĩnh vực khác nhau, và những điểm
mà chính sách của Washington còn thiếu sót.
ĐẤT NƯỚC CỦA TRIỆU TRIỆU CON NGƯỜI
Sức mạnh toàn cầu của Trung Quốc
được xây dựng dựa trên dân số và tài nguyên khổng lồ, hay những gì có thể được
gọi là năng lực (capacity) của họ. Ngay từ thế kỷ 13, Marco Polo đã kinh ngạc
trước quy mô của các thành phố, sự giàu có và lãnh thổ của Trung Quốc trong
cuốn Những cuộc du hành của Marco Polo, vốn có tựa gốc tiếng Ý là
"Il Milione," hay "Triệu phú." Ngày nay, sự rộng lớn đó đã
cho phép Trung Quốc huy động các nguồn lực cho tăng trưởng ở quy mô và tốc độ
làm lu mờ hầu hết các đối thủ cạnh tranh. Năm 1978, Trung Quốc nằm trong số
những quốc gia nghèo nhất thế giới, với GDP bình quân đầu người khoảng 157 đô
la, chưa bằng một phần sáu mươi của Mỹ và chưa bằng một phần mười của Brazil.
Hiện nay, họ là nền kinh tế lớn thứ hai, xuất khẩu nhiều hàng hóa và dịch vụ
hơn bất kỳ quốc gia nào khác trên trái đất.
Sự trỗi dậy chưa từng có này được
xây dựng trên lưng những lao động di cư dễ bị bóc lột của Trung Quốc, một bộ
phận của lực lượng lao động đã tăng từ khoảng 30 triệu vào năm 1989 lên gần 300
triệu vào năm 2024. Nhóm công nhân được trả lương thấp này đã thúc đẩy sự tăng
trưởng bùng nổ của đất nước, vận hành các nhà máy, cảng biển, xây dựng cơ sở hạ
tầng, và biến Trung Quốc thành công xưởng công nghiệp của thế giới. Ngày nay,
Đảng Cộng sản Trung Quốc đang đánh cược rằng đội quân khổng lồ gồm các kỹ sư và
nhà khoa học của đất nước có thể làm điều tương tự cho công nghệ và đổi mới.
Trung Quốc đã gần bắt kịp Mỹ trong việc chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển.
Các nhà nghiên cứu Trung Quốc hiện xuất bản nhiều bài báo trên các tạp chí khoa
học hàng đầu và nộp nhiều đơn xin cấp bằng sáng chế hơn hẳn các đồng nghiệp Mỹ.
Đằng sau những con số này là một nguồn nhân tài sâu rộng: Trung Quốc đào tạo ra
khoảng 3,6 triệu cử nhân STEM hàng năm, gấp hơn bốn lần tổng số của Mỹ.
Tuy nhiên, năng lực khổng lồ này
cũng đặt ra một trong những thách thức lớn nhất của Trung Quốc. Nó đã khiến nền
kinh tế bị lệch pha và phụ thuộc vào các thị trường nước ngoài để hấp thụ sản
lượng dư thừa, dẫn đến xích mích ngày càng tăng với nhiều chính phủ phương Tây.
Và sự thống trị về công nghiệp và chuỗi cung ứng của Trung Quốc cũng khiến
nhiều quốc gia tìm cách giảm sự phụ thuộc vào nước này, làm xói mòn nguồn đòn
bẩy chính của Bắc Kinh. Do đó, sức mạnh công nghiệp phi thường của Trung Quốc
tạo ra một nghịch lý: nước này có thể sản xuất hầu hết mọi thứ với giá rẻ và
quy mô khổng lồ, nhưng càng sử dụng sức mạnh này, thế giới càng quay lưng lại
với họ nhanh hơn.
Chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển tính bằng tỷ USD của Mỹ và Trung
Quốc. Nguồn: Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD). Ghi chú: Số liệu
được tính theo mức giá năm 2015 và đã điều chỉnh theo sức mua tương đương
(PPP).
Sự tập trung gần như duy nhất của
Bắc Kinh vào việc xây dựng cơ sở công nghiệp cũng kìm hãm sự phát triển của một
thị trường nội địa cân bằng. Cầu hộ gia đình yếu kinh niên đã ngăn nền kinh tế
Trung Quốc trở thành một động cơ tự vận hành. Để tiêu dùng hộ gia đình chiếm tỷ
trọng trong GDP ở Trung Quốc ngang bằng với ở Mỹ, trung bình mỗi gia đình Trung
Quốc sẽ phải tiêu thụ thêm hơn 70% – một yêu cầu quá khó. Trên thực tế, tăng
trưởng chi tiêu tiêu dùng của Trung Quốc đã trượt xuống mức thấp nhất trong hơn
một thập kỷ, với tăng trưởng doanh số bán lẻ vào năm 2024 chỉ khoảng 3,5%, thấp
hơn nhiều so với mức tăng hai con số của những năm trước. Giá tiêu dùng giảm so
với cùng kỳ năm trước trong vài tháng của năm 2025, báo hiệu áp lực giảm phát
trong một số bộ phận của nền kinh tế. Giá cả giảm làm giảm lợi nhuận doanh
nghiệp, vì thế làm tăng thêm chi phí kinh tế thực sự của việc duy trì năng lực
công nghiệp cồng kềnh.
Năng lực công nghiệp khổng lồ của
Trung Quốc đã khiến nước này đặc biệt phụ thuộc vào Mỹ. Ngoài việc là điểm đến
hàng đầu cho hàng xuất khẩu của Trung Quốc, Mỹ còn đóng vai trò là nguồn cung
quan trọng các thực tiễn tốt nhất mà các nhà hoạch định chính sách và công ty
Trung Quốc đã liên tục dựa vào để xây dựng cách tiếp cận của riêng họ đối với
phát triển công nghiệp, tài chính, công nghệ, và quân sự. Ngay cả trong các
lĩnh vực mà các công ty Trung Quốc từ lâu đã vượt xa các đối thủ cạnh tranh Mỹ,
chẳng hạn như xe điện và pin, Mỹ vẫn là một nguồn tài năng, mạng lưới nghiên
cứu, và cầu không thể thiếu. Những thực tế này góp phần vào câu đố hóc búa mà
Tập phải đối mặt khi đàm phán với chính quyền Trump nhiệm kỳ thứ hai: nếu Trung
Quốc muốn cuối cùng có thể tự đứng vững trước Mỹ, trước tiên họ phải kéo đối
thủ lại gần hơn để có thể dựa vào chuyên môn của Mỹ trong bán hàng và thiết kế
sản phẩm.
Lịch sử đã chỉ ra rằng chỉ riêng
năng lực không tạo nên một siêu cường. Vào đầu thế kỷ 20, người Đức tự hào có
cơ sở công nghiệp hàng đầu thế giới và tài năng kỹ thuật đỉnh cao, nhưng cuối
cùng vẫn thất bại trong việc thiết lập bá quyền khu vực bền vững. Bắt đầu từ
những năm 1960, Nhật Bản đã tận hưởng nhiều thập kỷ thống trị trong sản xuất xe
hơi và điện tử, nhưng lại chẳng thể chuyển đổi lợi thế này thành quyền lực địa
chính trị trước khi phần còn lại của thế giới bắt kịp. Ngay cả khi năng lực
giúp tạo ra một siêu cường, vị thế đó có thể chỉ tồn tại trong thời gian ngắn
nếu các thuộc tính còn lại yếu hơn. Liên Xô đã phát triển một ngành công nghiệp
và khoa học rộng lớn và đạt được những kỳ tích kỹ thuật ngoạn mục, chẳng hạn
như chuyến bay vào vũ trụ đầu tiên và kho vũ khí hạt nhân lớn nhất thế giới.
Tiếc thay, "căn bệnh xơ cứng" về chính trị và hành chính, kết hợp với
nền kinh tế nhà nước mất cân đối, cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của họ. Ngày
nay, Trung Quốc đang sở hữu năng lực công nghiệp của một siêu cường, nhưng họ
vẫn phải sánh kịp sức mạnh đó trong các lĩnh vực khác để hoàn thiện vị thế siêu
cường trong địa chính trị.
GIÀU CÓ NHƯNG CHƯA VẺ VANG
Cùng với năng lực, các siêu cường
đầy tham vọng cần phải có nguồn vốn (capital) khổng lồ – khả năng triển khai
các khoản tiền lớn để gây ảnh hưởng đến hành vi và định hình kết quả ở nước
ngoài. Trung Quốc hiện nắm giữ hơn 3,3 nghìn tỷ đô la dự trữ ngoại hối chính
thức, nhiều hơn bất kỳ quốc gia nào khác. Sự kiểm soát gần như hoàn toàn của
Đảng Cộng sản đối với hệ thống tài chính của Trung Quốc cũng cho phép họ đầu tư
các quỹ nhà nước với tốc độ và quy mô gần như không thể tưởng tượng được ở bất
kỳ nơi nào khác.
Hơn nữa, Trung Quốc đã chuyển đổi
kho dự trữ ngoại hối khổng lồ của mình thành một công cụ tích cực của ngoại
giao tài chính thông qua các quỹ đòn bẩy chủ quyền. Các phương tiện này tài trợ
cho các chính sách công nghiệp của đảng, hậu thuẫn cho các thương vụ thâu tóm
chiến lược của các công ty Trung Quốc ở nước ngoài, cũng như hợp tác với các tổ
chức nước ngoài để giảm sự kháng cự chính trị đối với vốn Trung Quốc. Ví dụ,
tại hội nghị thượng đỉnh năm 2024 của Diễn đàn Hợp tác Trung Quốc-Châu Phi, Tập
đã cam kết hơn 50 tỷ đô la các khoản vay định giá bằng đồng nhân dân tệ cho các
nước châu Phi, phần lớn được bảo lãnh bởi Ngân hàng Phát triển Trung Quốc và
các tổ chức khác do nhà nước hậu thuẫn. Những khoản vay này vừa là để đảm bảo
sự ủng hộ chính trị cho các doanh nghiệp đang mở rộng của Trung Quốc, vừa là để
thúc đẩy việc sử dụng đồng nhân dân tệ trên trường quốc tế.
Tuy nhiên, sức mạnh vốn và tài
chính của Trung Quốc thực chất bị hạn chế hơn so với những con số trong các tít
báo. Hãy xem xét vị thế tổng thể của đồng nhân dân tệ trong hệ thống tài chính
toàn cầu. Trên giấy tờ, sự ưu việt của đồng đô la Mỹ có vẻ dễ bị tổn thương khi
chỉ chiếm 56% phân bổ dự trữ toàn cầu, mức thấp nhất trong 30 năm. Nhưng bất
chấp vị thế là quốc gia thương mại hàng đầu thế giới của Trung Quốc, phần lớn
thị phần đã mất của đồng đô la không chuyển sang đồng nhân dân tệ hay các loại
tiền tệ khác, mà chuyển sang vàng và các tài sản phi chủ quyền khác. Kể từ năm
2008, các ngân hàng trung ương đã tăng lượng vàng nắm giữ thêm 25%, lên mức cao
nhất kể từ năm 1970. Ngược lại, đồng đô la vẫn vượt xa đồng euro, vốn chiếm
khoảng 20% phân bổ dự trữ, và đồng nhân dân tệ, chỉ chiếm 2%. Cho đến nay, việc
đa dạng hóa khỏi đồng đô la có lẽ không phải là nhằm ủng hộ cho một loại tiền
tệ thay thế, mà chỉ phản ánh lòng tin đang suy giảm vào trật tự tài chính do Mỹ
dẫn đầu.
Dù vậy, Trung Quốc đã và đang xây
dựng cơ sở hạ tầng tài chính để giảm sự phụ thuộc toàn cầu vào đồng đô la, nếu
không muốn nói là thay thế nó hoàn toàn. Năm 2024, Hệ thống Thanh toán Liên
Ngân hàng Xuyên Biên giới (CIPS) của Trung Quốc tăng trưởng 47%, so với mức
tăng trưởng chỉ 12% của SWIFT, hệ thống liên ngân hàng do phương Tây thống trị,
chịu trách nhiệm chuyển hầu hết số đô la của thế giới giữa các quốc gia. Hiện
tại, CIPS chỉ xử lý một phần nhỏ các giao dịch toàn cầu so với SWIFT, nhưng hệ
thống này có đủ năng lực để mở rộng quy mô nhanh chóng. Ví dụ, sau cuộc xâm
lược của Nga vào Ukraine năm 2022, các chính phủ phương Tây đã trục xuất các
ngân hàng Nga khỏi SWIFT. Để vượt qua các lệnh trừng phạt của phương Tây, các
thực thể Nga bắt đầu chuyển sang CIPS, và ngày nay, gần như toàn bộ thương mại
Trung-Nga – 99% – được thực hiện bằng đồng nhân dân tệ và đồng rúp.
Nhưng để thực sự thách thức đồng đô
la, Trung Quốc phải cho phép đồng nhân dân tệ có thể chuyển đổi hoàn toàn, đồng
thời dỡ bỏ các biện pháp kiểm soát vốn – nền tảng của hệ thống kìm hãm tài
chính của họ. Họ cũng cần cho phép người nước ngoài nắm giữ tài sản định giá
bằng đồng nhân dân tệ ở quy mô lớn hơn nhiều. Họ đã đạt được một số tiến bộ: kể
từ năm 2020, lượng trái phiếu định giá bằng đồng nhân dân tệ do người nước
ngoài nắm giữ đã tăng 83%, lên 597 tỷ đô la. Nhưng con số đó vẫn cần tăng thêm
hơn 20 lần mới có thể sánh ngang với lượng trái phiếu doanh nghiệp và trái
phiếu chính phủ Mỹ mà nhà đầu tư nước ngoài đang nắm giữ. Chừng nào Trung Quốc
còn chưa cho phép nhà đầu tư nước ngoài tiếp cận thị trường nợ của mình ở mức
độ sâu rộng hơn, thì đơn giản là không có đủ tài sản định giá bằng nhân dân tệ
để các nhà đầu tư thay thế đồng đô la, ngay cả khi họ muốn làm vậy.
Trong khi đó, mô hình tăng trưởng
của Trung Quốc đang đạt đến giới hạn. Chính những cơ chế đã từng thúc đẩy sự
trỗi dậy của nước này – một hệ thống tài chính do nhà nước thống trị, tiêu dùng
bị hạn chế, và tăng trưởng phụ thuộc vào xuất khẩu – lại đang kìm hãm tương lai
của nó. Suốt hàng chục năm, chính phủ đã sử dụng kiểm soát vốn, lãi suất tiền
gửi thấp, và một đồng tiền bị định giá thấp để hướng dòng tiền tiết kiệm của hộ
gia đình đổ vào các khu vực công nghiệp. Về thực chất, các hộ gia đình Trung Quốc
đã trợ cấp cho sự trỗi dậy của đất nước thông qua các khoản lợi nhuận bị mất đi
trong khi phần còn lại của thế giới vung tiền vào hàng hóa giá rẻ của Trung
Quốc. Mô hình đó không còn bền vững nữa: dự trữ ngoại hối gần như không tăng kể
từ năm 2017, và chi phí xã hội của việc kìm hãm tài chính đang ngày càng chồng
chất.
Tại một chợ điện tử ở Thâm Quyến,
Trung Quốc, tháng 10/2025 © Tingshu Wang / Reuters
Dân số già hóa của Trung Quốc giờ
đây thiếu tiền tiết kiệm để tự nuôi sống mình. Những người lao động trẻ tuổi
phải gánh vác gánh nặng chăm sóc cho cha mẹ hai bên nội ngoại giữa bối cảnh chi
phí sinh hoạt tăng cao và tiêu dùng hộ gia đình yếu, dẫn đến sự sụt giảm trong
cầu nội địa. Tỷ lệ lập gia đình tại Trung Quốc – tỷ lệ người trưởng thành thành
lập một hộ gia đình mới trong một khoảng thời gian nhất định – thuộc hàng thấp
nhất trên thế giới, và dân số đã bắt đầu giảm vào năm 2023, sớm hơn nhiều so với
dự đoán của các nhà hoạch định Trung Quốc. Cuối cùng, Trung Quốc sẽ phải thu
hẹp các khoản đầu tư nước ngoài để tài trợ cho phúc lợi xã hội.
Chính phủ Tập đang đánh cược rằng
công nghệ mới có thể bù đắp cho những áp lực tài chính này – rằng Trung Quốc có
thể đổi mới để thoát khỏi sự suy giảm nhân khẩu học và xuất khẩu để thoát khỏi
tình trạng dư thừa năng lực công nghiệp. Giả định ở đây là bằng cách đạt được
và duy trì sự thống trị toàn cầu trong các ngành công nghiệp tiên tiến, Bắc
Kinh sẽ tạo ra đủ sự thịnh vượng để khắc phục các điểm yếu cơ cấu trong nước.
Tuy nhiên, điều này đòi hỏi khả năng cân bằng trong tình trạng bấp bênh: duy
trì tăng trưởng, duy trì ổn định xã hội, và quản lý sự suy giảm nhân khẩu học
cùng một lúc. Thất bại trong bất kỳ nhiệm vụ nào trong số này cũng có thể đảo
lộn nỗ lực giành vị trí lãnh đạo kinh tế toàn cầu của Trung Quốc.
Như Bắc Kinh đang dần nhận ra, dù
vốn có thể được triển khai linh hoạt hơn năng lực, nhưng nó cũng có thể cạn
kiệt và hiếm khi tự mình quyết định tất cả. Nguồn lực tài chính dồi dào không
đảm bảo quyền lực lâu dài. Hồi thế kỷ 16, đế quốc Tây Ban Nha đầy ắp bạc nhập
khẩu từ Tân Thế giới, nhưng sự mong manh trong cấu trúc của đế chế đã ấn định
ngày tàn của nó. Quá trình tích lũy vốn của Trung Quốc cũng đi kèm với những
trách nhiệm pháp lý riêng: được xây dựng dựa trên sự đàn áp trong nước và sự
phụ thuộc vào xuất khẩu, nó còn bị ràng buộc bởi vị thế tương đối nhỏ của đồng
nhân dân tệ trong hệ thống quốc tế, theo đó hạn chế đòn bẩy tài chính của Trung
Quốc ở nước ngoài. Sau cùng, sự trỗi dậy thành siêu cường của nước này sẽ không
chỉ phụ thuộc vào năng lực công nghiệp và vốn, mà còn vào khả năng của các nhà
lãnh đạo trong việc chuyển đổi tài sản quốc gia thành ảnh hưởng toàn cầu bền
vững.
ĐOÀN KẾT MÀ KHÔNG CÓ LÒNG TRUNG
THÀNH
Trong phân tích tín dụng, đặc điểm
(character) của một công ty – phương thức kinh doanh và vun đắp thiện chí đã
được xác lập – liên quan đến cách công ty đó sử dụng năng lực và vốn của mình.
Tương tự, đặc điểm của Trung Quốc, hay cách họ khẳng định mình trên trường quốc
tế, có thể được hiểu bằng cách xem xét cách họ sử dụng cơ sở công nghiệp khổng
lồ và nguồn lực tài chính của mình. Được dẫn dắt bởi cương lĩnh riêng, Bắc Kinh
có xu hướng sử dụng sức mạnh kinh tế theo các nguyên tắc của riêng mình thay vì
các chuẩn mực toàn cầu hoặc kỳ vọng bên ngoài. Cách tiếp cận của Bắc Kinh không
thể tách rời khỏi việc Đảng Cộng sản theo đuổi tính chính danh trong nước, vốn
phụ thuộc vào những lời hứa mang lại sự thịnh vượng kinh tế ngày càng lớn, và
chấm dứt thế kỷ ô nhục của Trung Quốc dưới bàn tay của các cường quốc phương
Tây. Ngoài việc biện minh cho quyền lực của đảng ở trong nước, câu chuyện về
nỗi oan ức lịch sử này cung cấp nền tảng cho một chính sách đối ngoại quyết
đoán, kích động các lời kêu gọi lặp đi lặp lại của Bắc Kinh về chủ quyền và
không can thiệp, cũng như các tuyên bố về sự đồng cảm với các nước đang phát
triển trên khắp thế giới.
Tuy nhiên, lập trường đạo đức của
Trung Quốc đặt ra những ràng buộc. Từ những năm 1980 đến đầu những năm 2010,
Bắc Kinh nhấn mạnh quan hệ đối tác với Mỹ và phương Tây; "chủ nghĩa xã hội
đặc sắc Trung Quốc" phụ thuộc vào sự hội nhập vào hệ thống thương mại toàn
cầu do Mỹ dẫn đầu và quyền tiếp cận công nghệ cũng như tài chính của phương
Tây. Nhưng đối với các nhà lãnh đạo Trung Quốc, hội nhập chưa bao giờ là mục
tiêu cuối cùng. Nó chỉ đơn thuần là phương tiện để tăng tốc hiện đại hóa và
khôi phục sức mạnh quốc gia. Mục tiêu lớn hơn của đảng là học hỏi từ phương Tây
mà không trở thành phương Tây.
Khi sức mạnh kinh tế và quân sự của
Trung Quốc tăng lên, còn Washington vỡ mộng với sự tự do hóa bị đình trệ của
họ, quan hệ dần trở nên xấu đi và đảng bắt đầu điều chỉnh lại chính sách. Kể từ
năm 2018, Tập quyết định gác lại tiến trình hội nhập và đưa tự lực cánh sinh
trở thành nguyên tắc tổ chức trong chiến lược quốc gia của Trung Quốc. Sự thay
đổi này được củng cố bởi các hạn chế của chính quyền Trump nhiệm kỳ đầu đối với
các gã khổng lồ công nghệ Trung Quốc như Huawei, điều đã phơi bày điểm yếu của Trung
Quốc trước các biện pháp kiểm soát xuất khẩu. Để đáp trả, "phục hưng dân
tộc" được định nghĩa là tự chủ và cách ly khỏi áp lực của phương Tây. Quan
hệ của Trung Quốc với Mỹ và các đồng minh của họ do đó đã phát triển từ can dự
thực dụng sang khác biệt có nguyên tắc.
Tuy nhiên, Bắc Kinh không tìm cách
xuất khẩu một bộ giá trị Trung Quốc, thay thế hoặc đưa ý thức hệ của mình ra
nước ngoài, như Liên Xô đã từng làm. Thay vào đó, mục tiêu của họ gần như hoàn
toàn mang tính chiến lược: định hình lại các chuẩn mực toàn cầu xoay quanh chủ
quyền và phát triển theo những cách thúc đẩy lợi ích riêng của họ. Bằng cách tự
định nghĩa mình chủ yếu bằng các thuật ngữ mang tính phủ định – không phải
phương Tây, không tự do, không phụ thuộc – Bắc Kinh đã thành công trong việc
vun đắp sự đoàn kết giữa một số quốc gia, nhưng lại gặp khó khăn trong việc
truyền cảm hứng cho lòng trung thành thực sự.
Ảnh hưởng toàn cầu của Trung Quốc
càng bị hạn chế bởi sự tương đồng văn hóa yếu ớt với các quốc gia khác. Khác
với các cường quốc phương Tây thuộc về các liên minh được củng cố bởi di sản,
ngôn ngữ, và giá trị chung, Trung Quốc thiếu các liên kết văn hóa hoặc xã hội
tương đương. Các quan hệ đối tác của họ không dựa trên nghĩa vụ đạo đức hoặc
quan hệ họ hàng lịch sử, mà phần lớn mang tính giao dịch. Quan hệ của Trung
Quốc với các nước láng giềng và những nước có văn hóa gần gũi nhất, Việt Nam và
Đài Loan, vẫn nằm trong số những quan hệ đối địch nhất. Và dù cộng đồng người
Hoa ở nước ngoài rất lớn và cực kỳ năng nổ về kinh tế – rất nhiều thành phố lớn
trên thế giới có Phố Tàu – đảng xem người Trung Quốc sống ở nước ngoài là nguồn
rủi ro tiềm tàng về ý thức hệ và đã từng giám sát và đe dọa họ. Trong cả hai
trường hợp, cách tiếp cận của Bắc Kinh cản trở việc hình thành các quan hệ hữu
cơ, dựa trên lòng tin giữa Trung Quốc và các xã hội khác, tạo ra sự thâm hụt
quyền lực mềm dai dẳng.
Chủ nghĩa thực dụng phòng thủ của
Trung Quốc cũng khiến nước này chần chừ đóng vai trò mang tính xây dựng trong
việc giải quyết xung đột. Chẳng hạn, dù tuyên bố mình là một cường quốc trung
lập, Bắc Kinh vẫn duy trì sự đoàn kết với Moscow trong cuộc chiến ở Ukraine
dưới ngọn cờ chống lại "bá quyền" phương Tây. Lập trường thân Nga đã
nuôi dưỡng những lo ngại ngày càng tăng ở châu Âu, nơi các nhà lãnh đạo và
hoạch định chính sách ngày càng xem Trung Quốc vừa là một đối thủ kinh tế, vừa
là một mối đe dọa an ninh. Những căng thẳng như vậy giải thích tại sao Trung
Quốc thường nhận được sự tôn trọng, nhưng không phải là tình cảm yêu mến. Họ
được xem là đáng gờm, nhưng không hoàn toàn đáng tin cậy; giới lãnh đạo của họ
mạnh mẽ, nhưng không hoàn toàn chính danh. Vì thiếu khả năng lãnh đạo về mặt
đạo đức để bổ sung cho sức mạnh vật chất, nên vai trò toàn cầu của Trung Quốc
vẫn là vai trò của một cường quốc cần được quản lý – và có lẽ là phải e sợ –
chứ không phải là một cường quốc để đi theo.
NGỜ VỰC VỀ TRUNG HOA
Nếu năng lực định nghĩa những gì
một quốc gia có thể làm, vốn xác định các nguồn lực mà quốc gia đó có thể sử
dụng, và đặc điểm mô tả cách quốc gia đó chọn hành động trên trường quốc tế,
thì chữ C thứ tư giải quyết một câu hỏi khó nắm bắt hơn. Trong phân tích tín
dụng, chức năng của tài sản đảm bảo (collateral) được dùng để trấn an các bên
cho vay khi thiếu sự tin tưởng rằng một công ty sẽ trả các khoản vay của mình
đúng hạn. Trong địa chính trị, điều này có thể được gọi là sự tín nhiệm
(credibility), hay việc liệu một quốc gia có thể thuyết phục các quốc gia khác
rằng họ sẽ thực hiện đúng các lời hứa và ý định của mình hay không. Đạt được sự
tín nhiệm được cho là điều kiện tiên quyết tối thượng cho vị thế siêu cường. Nó
không thể được mua hoặc tuyên bố bằng sắc lệnh; nó phải được tạo dựng thông qua
thực tiễn. Nó là chất keo duy trì các liên minh, ổn định các kỳ vọng, và biến
ảnh hưởng thành quyền lãnh đạo toàn cầu.
Sự tín nhiệm là khía cạnh yếu nhất
trong sức mạnh địa chính trị của Trung Quốc. Dù có năng lực khổng lồ, sự giàu
có vượt bậc, và dấu ấn mở rộng ở nước ngoài, nước này vẫn phải đối mặt với sự
hoài nghi dai dẳng về ý định của mình. Trung Quốc đầu tư mạnh mẽ vào các chiến
dịch quốc tế để thể hiện sự đáng tin cậy và tính chính danh của mình – bao gồm
ngoại giao khí hậu, lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên Hiệp Quốc, và đặc biệt
là Sáng kiến Vành đai và Con đường trải rộng, chương trình phát triển toàn cầu
mà qua đó Trung Quốc đã chi khoảng 1,3 nghìn tỷ đô la và ký kết thỏa thuận với
khoảng 150 quốc gia. Nhưng bất chấp quy mô to lớn của chúng, những nỗ lực này
vẫn không mang lại sự tín nhiệm mà Bắc Kinh tìm kiếm. Trong một số trường hợp,
Trung Quốc đã phóng đại những đóng góp thực tế của mình, gieo rắc sự ngờ vực về
chương trình nghị sự của họ. Ví dụ, họ tự thể hiện mình là một nguồn tài chính
phát triển quốc tế hàng đầu, dù các ngân hàng phát triển đa phương, các nhà đầu
tư tư nhân, và các bên cho vay truyền thống phương Tây vẫn chiếm tỷ trọng tích
lũy lớn hơn.
Trong các trường hợp khác, các
khoản đầu tư ra nước ngoài của Trung Quốc lại vô tình khuếch đại những nghi ngờ
về độ tin cậy và tính minh bạch của nước này. Hãy xem xét quan điểm được chia
sẻ rộng rãi rằng Bắc Kinh đã triển khai ngoại giao "bẫy nợ" với các
nước nghèo hơn, cố tình gài bẫy để họ mắc vào các khoản nợ không bền vững nhằm
chiếm giữ các tài sản chiến lược. Dù các nghiên cứu thực nghiệm tìm thấy rất ít
bằng chứng cho ý định bẫy nợ, nhưng sự phổ biến của câu chuyện này cho thấy mức
độ mà các hoạt động cho vay mờ ám của Trung Quốc và đòn bẩy chính trị dường như
được tích hợp vào mô hình tài chính của họ đã dẫn đến sự bất an toàn cầu.
Những lo ngại quốc tế về tình trạng
dư thừa năng lực công nghiệp của Trung Quốc cũng tuân theo một mô hình tương
tự. Tại nhiều thủ đô phương Tây, tồn tại một niềm tin đã bám rễ sâu rằng năng
lực sản xuất dư thừa khổng lồ của Trung Quốc là kết quả của một chiến lược cố
ý, nhằm bán phá giá hàng hóa giá rẻ vào thị trường của họ và phá hủy cơ sở công
nghiệp của họ. Trên thực tế, dư thừa năng lực phần lớn là hệ quả không mong
muốn của mô hình tăng trưởng kinh tế lâu đời ở Trung Quốc. Tuy nhiên, Bắc Kinh
không sẵn lòng đối mặt với vấn đề này vì quyết tâm theo đuổi vị trí dẫn đầu
ngành công nghiệp và những lợi ích cố hữu của các chính quyền địa phương, các
doanh nghiệp nhà nước, và các ngân hàng do nhà nước kiểm soát. Kết quả là, cáo
buộc này vẫn tồn tại, củng cố những nghi ngờ rộng hơn về ý định của nước này.
Robot tại một nhà máy xe hơi ở Bảo Định, Trung Quốc, tháng 11/2025 © Maxim
Shemetov/Reuters
Các lý thuyết phương Tây về sự tăng
trưởng đình trệ của Trung Quốc đã cung cấp thêm một lý do nữa để nghi ngờ sự
tín nhiệm của nước này. Theo luận điểm "đỉnh cao Trung Quốc" (peak
China), Bắc Kinh phải đối mặt với sự suy giảm kinh tế dài hạn nghiêm trọng do
các vấn đề cơ cấu ngày càng tăng và không thể đảo ngược. Theo quan điểm này, sự
chênh lệch giữa thái độ lạc quan chính thức của Trung Quốc và tình trạng bất ổn
có thể quan sát được trong nền kinh tế Trung Quốc đặt ra câu hỏi không chỉ về
độ tin cậy của dữ liệu từ Trung Quốc, mà còn về khả năng thể hiện sức mạnh của
Trung Quốc trên trường thế giới. Một số nhà quan sát Trung Quốc suy đoán rằng
các áp lực kinh tế tích tụ cuối cùng có thể khiến Bắc Kinh từ bỏ trỗi dậy hòa
bình, lựa chọn hành động hung hăng hoặc cưỡng ép để bảo đảm lợi ích của mình
khi còn có thể.
Sự mở rộng quyền kiểm soát của
Trung Quốc đối với các cảng biển và cơ sở hạ tầng quan trọng của nước ngoài đã
làm tăng thêm những nghi ngờ này. Các thực thể liên kết với nhà nước Trung Quốc
hiện nắm giữ cổ phần trong hơn 100 dự án cảng biển nước ngoài trên toàn thế
giới, hơn 70% trong số đó có khả năng quân sự cũng như dân sự tiềm tàng. Dù
bằng chứng về quân sự hóa vẫn còn hạn chế, các nhà chiến lược quốc phòng phương
Tây cảnh báo rằng các cơ sở lưỡng dụng này có thể phát triển thành một mạng
lưới toàn cầu cho hải quân Trung Quốc. Một lần nữa, những nhận thức tiêu cực đã
được thúc đẩy bởi sự thiếu minh bạch của Bắc Kinh, cũng như xu hướng không hữu
ích trong việc làm mờ ranh giới giữa các tác nhân nhà nước và thương mại. Đúng
là nỗi sợ có thể bị thổi phồng, nhưng chúng vẫn đủ hợp lý để đặt câu hỏi về các
khoản đầu tư ra nước ngoài của Trung Quốc trên cơ sở an ninh quốc gia. Theo
nghĩa này, sự thâm hụt tín nhiệm của Bắc Kinh là mang tính tích lũy và phần lớn
là do tự mình gây ra.
Dĩ nhiên, xuyên suốt lịch sử, các
cường quốc đang trỗi dậy vẫn luôn gây ra nghi ngờ về động cơ của họ. Hồi những
năm 1980, Nhật Bản đối mặt với cáo buộc "đế quốc viện trợ," và thặng
dư thương mại ngày càng tăng, các thương vụ mua bán tài sản quan trọng của Mỹ,
cùng với năng lực công nghệ và sản xuất mạnh mẽ đã làm dấy lên lo ngại rằng
nước này muốn đe dọa sự thống trị của Mỹ, kích động các biện pháp bảo hộ. Tuy
nhiên, tốc độ và quy mô sự trỗi dậy của Trung Quốc đặt ra cho họ một vấn đề về
sự tín nhiệm lớn hơn nhiều so với những cường quốc tiền nhiệm. Sự thiếu minh
bạch, quá trình hoạch định chính sách phân mảnh, và sự hợp nhất liên tục giữa
các động cơ nhà nước, thương mại, và chiến lược của Bắc Kinh do đó đã tạo ra
một vòng luẩn quẩn. Trung Quốc càng khẳng định vai trò lãnh đạo, hành động của
nước này càng mời gọi sự hoài nghi – khiến họ mạnh về năng lực và sức mạnh tài
chính, nhưng lại thiếu chắc chắn về đặc điểm và yếu kém về mặt tín nhiệm.
BÀI KIỂM TRA SỨC BỀN
Không nên đánh giá thấp Trung Quốc.
Sau 13 năm dưới thời Tập, nước này đã củng cố sức mạnh và chuẩn bị cho một cuộc
cạnh tranh giành quyền lực toàn cầu có thể kéo dài nhiều thập kỷ. Họ cũng có
những thất bại, đáng chú ý nhất là trong đại dịch COVID-19, khi các lệnh phong
tỏa hà khắc của Đảng Cộng sản làm trầm trọng thêm các vấn đề kinh tế cơ cấu,
làm xói mòn niềm tin của xã hội Trung Quốc vào sự thịnh vượng ngày càng được
cải thiện. Tuy nhiên, nước này vẫn duy trì quỹ đạo tổng thể của mình: tích lũy
dần dần sức mạnh kinh tế kết hợp với sự khẳng định ngày càng tăng về tự chủ
chiến lược. Điều đó đã giúp Trung Quốc rất nhiều trong cuộc thương chiến với
Mỹ. Không có chính phủ nào khác từng ăn miếng trả miếng với Washington về thuế
quan và hạn chế xuất khẩu mà vẫn bình an vô sự. Lần đầu tiên kể từ cuộc cạnh
tranh với Liên Xô, Mỹ phải đối mặt với một đối thủ ngang hàng không chỉ đủ khả
năng thách thức sức mạnh của họ, mà còn buộc họ phải thỏa hiệp.
Khi được đánh giá bởi cùng bốn chữ
C, Mỹ không còn có thể dựa vào các lợi thế truyền thống của mình. Sau Thế chiến
II, năng lực của Mỹ là không gì sánh được; sức mạnh công nghiệp áp đảo, tiềm
lực tài chính và thành tựu khoa học của họ đã đặt ra tiêu chuẩn cho sự xuất sắc
trong gần như mọi lĩnh vực. Trong nhiều thập kỷ, Mỹ cũng đã dẫn đầu thế giới về
đặc điểm và sự tín nhiệm, xuất khẩu các giá trị, sự thịnh vượng, và chiếc ô an
ninh của mình tới hàng chục quốc gia, trong khi bảo vệ hệ thống thị trường toàn
cầu dựa trên đồng đô la Mỹ và pháp quyền mà họ phần lớn đã gầy dựng nên. Nhưng
những thế mạnh này đã dần phai nhạt, và cùng với đó là cảm giác rằng sự ưu việt
của Mỹ là lẽ đương nhiên.
Lần cuối cùng Washington đối mặt
với một siêu cường đang trỗi dậy, vào buổi bình minh của Chiến tranh Lạnh, họ
có thể dựa vào một liên minh các đồng minh đáng tin cậy. Điều đó ngày nay không
còn đúng nữa. Kết hợp với sự liều lĩnh về tài khóa và việc vũ khí hóa chính
sách kinh tế mà Mỹ đã thể hiện trong những năm gần đây, thái độ coi thường các
liên minh và lập trường thương mại tối đa của chính quyền Trump nhiệm kỳ hai đã
có tác động thực sự đến nhận thức quốc tế. Tháng 10/2025, Canada chính thức
công bố ý định tăng gấp đôi xuất khẩu sang các quốc gia khác ngoài Mỹ – một
kiểu tiếp cận "giảm thiểu rủi ro" từng chỉ dành riêng cho Trung Quốc.
Bắc Kinh đã nhận ra những vết rạn nứt này và đang nỗ lực một cách có hệ thống
để làm chúng thêm trầm trọng .
Mặt khác, Trung Quốc cũng phải đối
mặt với những hạn chế dai dẳng của riêng mình. Chính vì họ có sức mạnh to lớn
để chuyển đổi các ngành công nghiệp và thị trường, nên năng lực và nguồn vốn vô
song của nước này đã trở thành những gánh nặng. Giữa bối cảnh thiếu vắng một
tầm nhìn tích cực mạnh mẽ về lãnh đạo toàn cầu, họ vẫn tiếp tục thiếu hụt cả về
đặc điểm và sự tín nhiệm, đặt ra những câu hỏi về ý định lớn hơn của họ và các
điều kiện cho sự trỗi dậy của họ. Và các vấn đề trong nước, bao gồm tiêu dùng yếu
và thay đổi nhân khẩu học làm chậm tăng trưởng, đặt ra những thách thức đáng kể
của riêng chúng. Ngay cả khi Bắc Kinh có thể giảm nhẹ những vấn đề này, vị thế
đương nhiệm của Mỹ trong trật tự thế giới và các nguồn tài nguyên thiên nhiên
đáng ghen tị của họ vẫn có thể trở thành những thành lũy cấu trúc mà Trung Quốc
không thể vượt qua.
Vì lẽ đó, kết quả tốt nhất có thể
xảy ra sẽ là một cuộc đối đầu được ổn định hóa – giới hạn trong các lĩnh vực
chính trị, kinh tế, và ngoại giao, và được cách ly cẩn thận khỏi leo thang quân
sự – trong đó không bên nào có thể đạt được chiến thắng quyết định. Trung Quốc
đã kết luận rằng họ đang ở trong một cuộc cạnh tranh kéo dài với Mỹ. Nếu
Washington không muốn làm suy yếu vị thế của mình hơn nữa, họ phải gạt bỏ các
chiến thuật ngắn hạn và bước vào cuộc chơi dài hạn. Nhưng họ cũng phải nhận ra
cuộc cạnh tranh này thực sự là về cái gì. Trái ngược với giả định của nhiều nhà
hoạch định chính sách Mỹ, giới lãnh đạo Trung Quốc không tìm cách lật đổ Mỹ
hoặc thay thế một hệ thống toàn cầu mà từ đó Trung Quốc đã hưởng lợi rất nhiều.
Nhưng họ đang tìm cách chấm dứt chiến lược kiềm chế của Mỹ, và đạt được quyền
phủ quyết trên thực tế đối với các hành động đơn phương của Mỹ, chẳng hạn như
các lệnh trừng phạt. Bằng cách gia tăng các hành động chống lại Trung Quốc,
chính quyền Trump đã vô tình củng cố quyết tâm của Bắc Kinh trong việc hoàn
thiện vị thế siêu cường của mình.
Đối với Mỹ, thành công trong cuộc
cạnh tranh này khó có thể nằm ở các hành động trừng phạt chống lại Bắc Kinh.
Thay vào đó, Washington phải củng cố sự tín nhiệm truyền thống của mình trên
thế giới và sử dụng nó để hướng Trung Quốc đi theo một con đường ít thù địch
hơn, đặt ra cho Bắc Kinh những tình thế lưỡng nan thay vì tối hậu thư, và tìm
cách định hình kết quả theo thời gian thay vì ra lệnh ngay lập tức. Ngược lại,
về phía Trung Quốc, thành công sẽ đòi hỏi việc chống lại áp lực của Mỹ và duy
trì quỹ đạo hiện tại của mình đến điểm mà sự trỗi dậy của họ trở nên quá tốn
kém để Mỹ cố gắng kiềm chế. Và nó cũng đòi hỏi việc vượt qua sự hoài nghi của
quốc tế về các mục tiêu lớn hơn của Bắc Kinh. Nhưng xét đến những điểm mạnh và
điểm yếu không tương xứng của họ, và sự thâm hụt lòng tin ngày càng được chia
sẻ từ phần còn lại của thế giới, cả hai bên có thể sẽ thấy rằng bất kỳ chiến
thắng lớn nào cũng khó mà đạt được. Cuộc cạnh tranh này sẽ không phụ thuộc vào
những khoảnh khắc then chốt mà vào bài kiểm tra chậm rãi về sức bền chiến lược.